Taad Vietnam Production Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Đầu Tư Và Thương Mại Taad Việt Nam
1
进口笔数
14
出口笔数
$578
进口金额
$814.8K
出口金额
2023-02-03
最近进口
2023-09-19
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900880558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5CSHDQ |
| 成立日期 | 2014-04-22 |
| 联系地址 | Thôn Quang Xá, Xã Quang Hưng, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI TAAD VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | 0913225898 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 540810 | 高强力粘胶布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $578 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $718.8K |
| 越南 | 2 | $96.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAAD INC | 中国香港 | 1 | $578 | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 46c16eb4ee6d5bb16298ee3fe8596b80 | 10 | $452.4K | ||
| Dada International Inc. | 美国 | 2 | $266.4K | 女式化纤夹克、非棉针织背心 |
| TAAD Nghe An Co., Ltd. | 越南 | 2 | $96.0K | 其他合成短纤织物、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 非织造标签 | TAAD INC | 中国 | $330 |
| 2023-02-03 | 非织造标签 | TAAD INC | 中国 | $248 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-19 | 其他合成短纤织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT DAU TU VA THUONG MAI TAAD NGHE AN | 越南 | $49.5K |
| 2023-09-19 | 高强力粘胶布 | CONG TY TNHH SAN XUAT DAU TU VA THUONG MAI TAAD NGHE AN | 越南 | $13.0K |
| 2023-09-12 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT DAU TU VA THUONG MAI TAAD NGHE AN | 越南 | $259 |
| 2023-09-12 | 其他合成短纤织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT DAU TU VA THUONG MAI TAAD NGHE AN | 越南 | $12.3K |
| 2023-09-12 | 其他合成短纤织物 | CONG TY TNHH SAN XUAT DAU TU VA THUONG MAI TAAD NGHE AN | 越南 | $528 |
| 2023-09-12 | 其他针织布 | CONG TY TNHH SAN XUAT DAU TU VA THUONG MAI TAAD NGHE AN | 越南 | $20.4K |
| 2023-07-28 | 非棉针织背心 | Dada International Inc. | 美国 | $45.1K |
| 2023-07-28 | 非棉针织背心 | Dada International Inc. | 美国 | $48.4K |
| 2023-07-28 | 女式化纤夹克 | Dada International Inc. | 美国 | $26.2K |
| 2023-07-24 | 非棉针织背心 | Dada International Inc. | 美国 | $61.6K |