Kim Long HD Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 染色棉布>200克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM LONG HD
36
进口笔数
362
出口笔数
$1.54M
进口金额
$18.50M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
5
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801406259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC17WKW5 |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số nhà 119, đường Trần Hưng Đạo, Khu La Xuyên, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM LONG HD |
| 企业英文名称 | JINNOR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 37, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 0934220899 |
| 邮箱 | huyenquynh2010@gmail.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 520911 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| 520952 | 印花棉斜纹布 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520931 | 染色棉布>200克 |
| 520921 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520951 | 印花棉布>200克 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 520813 | 棉斜纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $1.42M |
| 中国台湾 | 2 | $117.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 259 | $14.58M |
| 越南 | 72 | $3.20M |
| 印度尼西亚 | 18 | $3.7K |
| 土耳其 | 1 | $10 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi County Wing Tai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $638.3K | 未漂白全棉平纹布>200g/m2、棉斜纹布 |
| Yingde Wanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $452.8K | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 |
| Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 19 | $333.3K | 印花棉布>200克、棉平纹布 |
| Villa Tech International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $117.5K | 10公斤以上干衣机、纺织处理机械 |
| LIU ZHIZHONG | 中国 | 1 | $11 | 女式化纤夹克 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Elite International Ltd. | 122 | $10.20M | 聚合物胶粘剂、鞋靴零件 | |
| GREAT ASCENT TRADING LTD | 中国香港 | 68 | $3.21M | 加工牛马皮革、聚氨酯纺织物 |
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 34 | $2.27M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Profit Sign International Ltd. | 中国 | 42 | $923.9K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 21 | $567.7K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| CROWN WEARS (PVT) LTD | 12 | $419.0K | 金属拉链、印刷标签 | |
| Profit Sign International Ltd. | 越南 | 14 | $263.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| GREAT ASCENT TRADING LIMITED | 中国香港 | 12 | $101.9K | 印刷标签、橡胶塑料鞋件 |
| SELALU CINTA INDONESIA | 印度尼西亚 | 9 | $8.5K | 加工牛马皮革、非泡沫塑料片 |
| KMK GLOBAL SPORTS | 印度尼西亚 | 11 | $1.6K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 印花棉布>200克 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $10.9K |
| 2026-07-13 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | Villa Tech International Trading Ltd. | 中国台湾 | $58.6K |
| 2026-06-16 | 漂白棉平纹布(>200g/m²) | Villa Tech International Trading Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-06-16 | 未漂白全棉平纹布>200g/m2 | Villa Tech International Trading Ltd. | 中国台湾 | $57.3K |
| 2026-05-20 | 印花棉布>200克 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-18 | 印花棉布>200克 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-16 | 印花棉布>200克 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-03-12 | 印花棉布>200克 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-12 | 印花棉斜纹布 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-12 | 印花棉布>200克 | Linyi Goldlion Textile Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | $706 |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 聚酯短纤织物 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-07-24 | 染色合成经编布 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $138 |
| 2026-07-24 | 染色棉布>200克 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $35 |
| 2026-07-24 | 染色棉布>200克 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $220 |
| 2026-07-24 | 染色棉布>200克 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-07-24 | 染色棉布>200克 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $15 |
| 2026-07-24 | 染色棉布>200克 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $81 |
| 2026-07-24 | 染色棉布>200克 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $240 |
| 2026-07-24 | 棉机织布 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $21 |
| 2026-07-24 | 染色平纹棉布 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $101 |