Dotech Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 294 笔 · 主营 硬质PVC管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DOTECH

3
进口笔数
294
出口笔数
$37.3K
进口金额
$1.14M
出口金额
2023-08-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 14 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 10 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 19 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 26 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0315224116
企查查编码QVNPPTHC6M
成立日期2018-08-14
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DOTECH
企业英文名称DOTECH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Hà Phan, Số 1119 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động có mã CPC 849: phạm vi hoạt động phải phù hợp với hoạt động được mô tả tại mã CPC 849 thuộc Biểu cam kết khi gia nhập WTO của Việt Nam. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842819000028
邮箱finance1@dotech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852581电视/数码相机
847170存储单元
851762通信设备
852190非磁带视频设备
853710电力控制板
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
391723硬质PVC管
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
391732塑料管
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
851762通信设备
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$32.3K
泰国1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南294$1.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Heset Technology Co., Ltd.中国1$24.9K通信设备、其他铝制品
Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd.中国2$12.4K其他电视摄像机、非磁带视频设备

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd.越南5$440.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南103$189.3K其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南34$187.8K其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南90$159.8K印刷标签、自粘塑料片
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南17$40.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Leader Tech Vietnam Co., Ltd.越南8$38.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南10$23.2K其他塑料制品、电器装置零件
Luxshare Co., Ltd.越南13$19.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南15$18.2K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$7.0K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-30电视/数码相机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$671
2023-08-30电视/数码相机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.7K
2023-05-29电视/数码相机HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2023-05-29存储单元HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD泰国$5.0K
2023-05-29非磁带视频设备HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2023-04-21通信设备HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$1.6K
2023-04-21绝缘电线HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$59
2023-04-21电力控制板HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$837
2023-04-21通信设备HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$2.9K
2023-04-21通信设备HUBEI HESET TECHNOLOGY CO.,LTD.中国$19.5K

出口(共 294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22绝缘电线LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$43
2026-04-22绝缘电线LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$149
2026-04-22其他塑料制品LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$113
2026-04-22硬质PVC管LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$187
2026-04-22硬质PVC管LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$187
2026-04-22绝缘电线LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$276
2026-04-22硬质PVC管LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$85
2026-04-22硬质PVC管LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$68
2026-04-22硬质PVC管LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$1.1K
2026-04-22绝缘电线LUXSHARE ICT (VAN TRUNG) CO LTD越南$638

相关企业 · 同类产品

Dotech Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →