Tan Khanh Export Import Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Khánh
68
进口笔数
0
出口笔数
$720.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312624331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAQKKU5V |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | 519/72 Đường Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN KHÁNH |
| 企业英文名称 | TAN KHANH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 519/72 Đường Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903167871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $720.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Unity Nail Industry Co., Ltd. | 中国 | 34 | $414.6K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Shaoxing Feida Nail Industry Co., Ltd. | 中国 | 24 | $132.5K | 金属订书钉、钢铁钉及U形钉 |
| Hebei Zongrui Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.2K | 非不锈钢管件、不锈钢管件 |
| Hebei Jimeng Highstrength Flang Tubes Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.9K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Hebei Jiuyuan Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Zhejiang Feida Jiajin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 金属订书钉、金属办公文具 |
| Foshan Gangsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $226 |
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | ZHEJIANG FEIDA JIAJIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $719 |
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | ZHEJIANG FEIDA JIAJIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-24 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $201 |
| 2026-02-24 | 钢铁钉及U形钉 | SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $722 |