Tan Khanh Export Import Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tân Khánh

68
进口笔数
0
出口笔数
$720.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $61.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $28.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $61.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312624331
企查查编码QVNAQKKU5V
成立日期2014-01-14
联系地址519/72 Đường Âu Cơ, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN KHÁNH
企业英文名称TAN KHANH EXPORT IMPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址519/72 Đường Âu Cơ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84903167871
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
730791非不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$720.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Unity Nail Industry Co., Ltd.中国34$414.6K钢铁钉及U形钉、金属订书钉
Shaoxing Feida Nail Industry Co., Ltd.中国24$132.5K金属订书钉、钢铁钉及U形钉
Hebei Zongrui Metal Products Co., Ltd.中国4$74.2K非不锈钢管件、不锈钢管件
Hebei Jimeng Highstrength Flang Tubes Group Co., Ltd.中国2$63.9K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Hebei Jiuyuan Pipeline Mfg. Co., Ltd.中国1$22.1K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
Zhejiang Feida Jiajin Technology Co., Ltd.中国2$9.1K金属订书钉、金属办公文具
Foshan Gangsheng Trading Co., Ltd.中国1$4.5K1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$525
2026-04-02钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$226
2026-04-02钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$525
2026-04-02钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-02钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$1.1K
2026-04-02钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$226
2026-03-02钢铁钉及U形钉ZHEJIANG FEIDA JIAJIN TECHNOLOGY LTD中国$719
2026-03-02钢铁钉及U形钉ZHEJIANG FEIDA JIAJIN TECHNOLOGY LTD中国$3.9K
2026-02-24钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$201
2026-02-24钢铁钉及U形钉SHANDONG UNITY NAIL INDUSTRY CO LTD中国$722

相关企业 · 同类产品

Tan Khanh Export Import Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →