Hung Thinh Paper Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIấY HưNG THịNH
74
进口笔数
122
出口笔数
$13.29M
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-26
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700424257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FKEYSK |
| 成立日期 | 2002-06-25 |
| 联系地址 | Lô M5, Đường D4, KCN Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô M5, Đường D4, KCN Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842743732836 |
| 邮箱 | hungthinhpaper.jsc@gmail.com |
| 传真 | +842743619915 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 32 | $5.89M |
| 中国 | 16 | $3.48M |
| 瑞典 | 5 | $1.78M |
| 美国 | 11 | $1.76M |
| 智利 | 2 | $289.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $75.0K |
| 中国台湾 | 1 | $10.0K |
| 瑞士 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 122 | $1.80M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 32 | $5.89M | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| BS Baosuo Paper Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 13 | $3.46M | 其他造纸机械、造纸机械零件 |
| Elöf Hansson Trade AB | 瑞典 | 5 | $1.78M | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| Domtar Paper Co., LLC | 美国 | 10 | $1.39M | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Ekman Pulp & Paper Ltd. | 美国 | 1 | $367.3K | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Ekman Pulp & Paper Ltd. | 智利 | 2 | $289.6K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Andritz Fabrics & Rolls Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 6 | $75.0K | 造纸用重型织物、造纸机用织物 |
| Andritz Fabrics & Rolls Pty Ltd | 中国 | 2 | $22.5K | 纺织传送带、其他工业用纺织品 |
| TAIWAN FELT CO LTD | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Anhui Taipingyang Special Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 造纸用重型织物、纺织传送带 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khem Sambat | 柬埔寨 | 77 | $1.31M | 纤维素卫生纸卷 |
| Z & A Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $215.8K | 纤维素卫生纸卷、980300 |
| LBBT Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 10 | $165.3K | 纤维素卫生纸卷、高密度聚乙烯 |
| Ung Siv Kech | 柬埔寨 | 18 | $47.6K | 纤维素卫生纸卷 |
| CAMBODIAN FEISHUN PAPER INDUSTRY CO., LTD | 柬埔寨 | 1 | $29.6K | 纤维素卫生纸卷 |
| DY SREYMOA | 柬埔寨 | 2 | $26.6K | 纤维素卫生纸卷 |
| Wei Hai Yong | 柬埔寨 | 1 | $9.6K | 纤维素卫生纸卷 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $60.3K |
| 2026-04-27 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $60.3K |
| 2026-04-21 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $12.1K |
| 2026-04-16 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $129.2K |
| 2026-04-16 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $129.2K |
| 2026-04-14 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-14 | 非针叶木化学浆 | DOMTAR PAPER CO LLC | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-10 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $225.8K |
| 2026-04-10 | 非针叶木化学浆 | SUZANO INTERNATIONAL TRADE GMBH | 巴西 | $225.8K |
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $11.5K |
| 2026-04-26 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | UNG SIV KECH | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | UNG SIV KECH | 柬埔寨 | $758 |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $865 |
| 2026-04-08 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | Khem Sambat | 柬埔寨 | $4.5K |