TP Tools Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TP TOOLS VIệT NAM
81
进口笔数
0
出口笔数
$225.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109991447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5FAX0E2 |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 53, phố Thiên Hiền, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TP TOOLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TP TOOLS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 402/51/19 đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 电话 | 0338854793 |
| 邮箱 | tptools.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $208.4K |
| 日本 | 5 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen HJ Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 61 | $189.6K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Yiwu Jianling Import & Export Co. Ltd. | 中国香港 | 4 | $13.8K | 金属加工机刀、可互换工具 |
| Zhuzhou Huarui Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.2K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Xiamen Mingchuangda Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.8K | 金属加工机刀 |
| Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.6K | 机床零件附件、机床零件 |
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $614 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $142 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $76 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $52 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $142 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $63 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $861 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $262 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $182 |
| 2026-04-07 | 金属加工机刀 | XIAMEN HJ CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $614 |