Sao Vang Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAO VàNG VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$130.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316134426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4QJTYW |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | 88/1A1, Hẻm 891 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SAO VÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAO VANG VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88/1A1, Hẻm 891 Nguyễn Văn Quá, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84964818837 |
| 邮箱 | tuyenhani@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $126.7K |
| 中国台湾 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Century Co., Ltd. | 中国 | 11 | $39.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Chafon Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.7K | 其他电气设备、自动数据处理输入输出单元 |
| Chafon Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $29.8K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Shenzhen Proud Tek Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.0K | 智能卡、其他半导体介质 |
| CHIYU TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 计时装置、数据处理机 |
| Proud Tek Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、智能卡 |
| Shenzhen Rodinbell Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 数据处理机、8471机器零件 |
| Shanghai Lianbai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $825 | 电气信号装置、计量计数器 |
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $812 | 信号装置零件、电气信号装置 |
| SHENZHEN RODINBELL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $392 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-20 | 数据处理机 | CHAFON TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $486 |