Bach Thi Han
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 干鳕鱼
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$30
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702126076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM98PT8 |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số 574/1A Nguyễn Trung Trực, khu phố 5, Phường Vĩnh Lạc, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THI CÔNG CƠ GIỚI BẠCH ĐẰNG GIANG |
| 企业英文名称 | BACH DANG GIANG CONSULTING CONSTRUCTION LIMITED COMPANY MEMBER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 574/1A Nguyễn Trung Trực, khu phố 5, Phường Rạch Giá, An Giang |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84946105954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030551 | 干鳕鱼 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 洗发剂 | — | 越南 | $9 |
| 2025-04-10 | 其他香料 | — | 越南 | $3 |
| 2025-04-10 | 混合调味料 | — | 越南 | $3 |
| 2025-04-10 | 食用海藻 | — | 越南 | $4 |
| 2025-04-10 | 干鳕鱼 | — | 越南 | $2 |
| 2025-04-10 | 其他香料 | — | 越南 | $3 |
| 2025-04-10 | 其他护肤品 | — | 越南 | $4 |
| 2025-04-10 | 干洋葱 | — | 越南 | $2 |