Van Dat Development Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GLOBAL MIND BUSINESS
23
进口笔数
1
出口笔数
$650.2K
进口金额
$32.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-08
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314815973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQKX3QA |
| 成立日期 | 2018-01-04 |
| 联系地址 | Tổ 19 Ấp Gò Nổi, Xã Ninh Điền, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 02866800194 |
| 邮箱 | info@gmbc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380.7616亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 962000 | 摄影支架 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $384.4K |
| 中国 | 9 | $168.5K |
| 意大利 | 2 | $47.0K |
| 美国 | 2 | $19.8K |
| 泰国 | 2 | $17.2K |
| 韩国 | 1 | $13.2K |
| 中国香港 | 1 | $99 |
| 缅甸 | 2 | $14 |
| 英国 | 1 | $11 |
| 印度尼西亚 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Mind Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $462.5K | 天然蜂蜜、口香糖 |
| SVEA (HK) LTD | 中国香港 | 6 | $115.1K | 贱金属配件、其他自动控制仪 |
| Hangzhou Junchong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | 收割机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Gessner Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $19.1K | 草坪压路机、土壤机械零件 |
| SVEA (HK) LTD | 中国香港 | 2 | $8.4K | 针织头饰、阀门龙头 |
| NEXGEN PACKAGING LTD | 中国香港 | 1 | $99 | 印刷标签、机织标签 |
| Ngwe Yi Pale Sugar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $12 | 纯蔗糖、甘蔗糖蜜 |
| Samuel Srikanth Ratnasamy | 英国 | 1 | $11 | 其他食品制剂 |
| CV Manna Anugerah Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $8 | 其他糖混合物、纯蔗糖 |
| Liaoning Yihai Kerry Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 果糖糖浆、葡萄糖浆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTC Attapeu Sugar Cane Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $32.9K | 机械密封件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 收割机零件 | HANGZHOU JUNCHONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-06 | 收割机零件 | HANGZHOU JUNCHONG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-25 | 液体过滤机械 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 意大利 | $497 |
| 2026-03-25 | 液体过滤机械 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 意大利 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 液体过滤机械 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 意大利 | $907 |
| 2026-03-25 | 其他往复泵 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 意大利 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 泵零件 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-25 | 其他往复泵 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他离心泵 | GLOBAL MIND AUSTRALIA PTY LTD | 美国 | $14.0K |
| 2026-03-20 | 车用线束 | SVEA (HK) LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 测量仪器 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE CO LTD | 老挝 | $900 |
| 2026-04-08 | 测量仪器 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE CO LTD | 老挝 | $30.0K |
| 2026-04-08 | 其他自动控制仪 | TTC ATTAPEU SUGAR CANE CO LTD | 老挝 | $2.0K |