Tan Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tấn Phát
2
进口笔数
0
出口笔数
$255.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100493356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE94TCU1 |
| 成立日期 | 2003-05-09 |
| 联系地址 | Số 07 Trần Anh Tông, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TẤN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 07 Trần Anh Tông, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02563946425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $255.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Hongxing Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $255.4K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 矿物处理机器 | Zhengzhou Hongxing Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $162.2K |
| 2024-12-25 | 矿物粉碎机 | Zhengzhou Hongxing Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | $93.2K |