Thai Uu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái ưu
36
进口笔数
2
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.6K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-01-13
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702049202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JWJKH7 |
| 成立日期 | 2012-05-23 |
| 联系地址 | Thửa đất số 183, tờ bản đồ số 9, ấp Vườn Vũ, Xã Tân Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI ƯU |
| 企业英文名称 | THAI UU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 183, tờ bản đồ số 9, Khu Phố Vườn Vũ, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ vốn góp, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường, phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84932635652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 271210 | 凡士林 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 590800 | 纺织灯芯及灯罩 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $601.0K |
| 泰国 | 12 | $378.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $130.7K |
| 美国 | 2 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 美国 | 1 | $538 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Wax Co., Ltd. | 中国 | 13 | $454.4K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| Siam Quality Industries Co., Ltd. | 泰国 | 10 | $339.8K | 含油石蜡、牙科造型制剂 |
| DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | 7 | $130.7K | 工业脂肪酸、甘油 |
| East Top International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.2K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| EAST TOP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $57.5K | 含油石蜡、低油石蜡 |
| SQI Petrochem Industries Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $44.6K | 人造蜡、聚乙二醇蜡 |
| Industrial Raw Material Llc | 美国 | 1 | $17.0K | 聚乙二醇蜡 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Base (Cambodia) International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.1K | 含油石蜡 |
| Siam Quality Industries Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $538 | 绘画粉笔、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 低油石蜡 | RELIANCE WAX CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-01 | 低油石蜡 | RELIANCE WAX CO LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-10 | 低油石蜡 | EAST TOP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-03-10 | 低油石蜡 | EAST TOP INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2026-01-16 | 美术颜料 | SIAM QUALITY INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 含油石蜡 | SIAM QUALITY INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $23.8K |
| 2026-01-16 | 含油石蜡 | SIAM QUALITY INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2026-01-16 | 含油石蜡 | SIAM QUALITY INDUSTRIES CO LTD | 泰国 | $5.4K |
| 2026-01-07 | 低油石蜡 | RELIANCE WAX CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-01-05 | 工业脂肪酸 | DUA KUDA INDONESIA | 印度尼西亚 | $17.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 含油石蜡 | SIAM QUALITY INDUSTRIES CO LTD | 美国 | $538 |
| 2025-12-29 | 含油石蜡 | BEST BASE (CAMBODIA) INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.1K |