Wincomp Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WINCOMP VINA
5
进口笔数
1
出口笔数
$38.6K
进口金额
$40.1K
出口金额
2023-06-26
最近进口
2023-11-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301182364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYT83AA |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | Số 10, Đường Bình Than, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINCOMP VINA |
| 企业英文名称 | WINCOMP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35, đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84976411315 |
| 邮箱 | bachthithuy20041997@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $40.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chefline Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $38.6K | 不锈钢家用制品、铝制家用器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanjung Snc Co., Ltd. | 美国 | 1 | $40.1K | 泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | Chefline Co., Ltd. | 韩国 | $206 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $174 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $124 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $168 |
| 2023-06-26 | 不锈钢家用制品 | Chefline Co., Ltd. | 韩国 | $425 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $239 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $164 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $126 |
| 2023-06-26 | 铝制家用器具 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2023-06-26 | 不锈钢家用制品 | CHEFLINE CO LTD | 韩国 | $368 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 泵零件 | HANJUNG SNC CO LTD | 美国 | $40.1K |