Nam Anh Biomed Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Y SINH NAM ANH
120
进口笔数
0
出口笔数
$3.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GB4VYH |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Khu phố Thượng, Phường Đình Bảng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y SINH NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH BIOMED SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Thượng, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +84333650885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 854590 | 电气用碳制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 80 | $2.69M |
| 印度 | 52 | $634.9K |
| 中国 | 25 | $100.4K |
| 匈牙利 | 19 | $50.6K |
| 荷兰 | 1 | $3.1K |
| 美国 | 11 | $2.8K |
| 加拿大 | 1 | $98 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Erba Lachema s.r.o. | 捷克 | 93 | $3.07M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 印度 | 20 | $373.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Transasia Bio-Medicals Ltd. | 印度 | 7 | $24.8K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Genrui International Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| T & D Diagnostics Europe B.V. | 荷兰 | 1 | $3.1K | 切片机零件、诊断试剂 |
| GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 4 | $2.4K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 美国 | 7 | $1.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Erba Lachema s.r.o. | 中国 | 1 | $466 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| T & D Diagnostics Europe B.V. | 加拿大 | 1 | $98 | 零售清洁粉剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $130 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $600 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $624 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $400 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $76 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $66 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $600 |
| 2026-04-29 | 诊断试剂 | ERBA LACHEMA S R O | 捷克 | $1.0K |