Cretive Bamboo Rattan Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Sáng Tạo
3
进口笔数
10
出口笔数
$28.9K
进口金额
$87.3K
出口金额
2025-05-15
最近进口
2026-01-12
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106475853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87VE28N |
| 成立日期 | 2014-03-06 |
| 联系地址 | Thôn II, Xã Đông Phương Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE SÁNG TẠO |
| 企业英文名称 | CRETIVE BAMBOO RATTAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn II, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433911425 |
| 邮箱 | sangtaomt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
| 442191 | 竹制木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 6 | $66.8K |
| 中国台湾 | 3 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Shunsong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.6K | 编织用竹、竹制木制品 |
| Suixi County Hongmao Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 编织用竹、竹制木制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imporcash, Lda. | 葡萄牙 | 6 | $66.8K | 竹编篮筐 |
| SONGJIA TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $16.1K | 木制餐具、其他塑纺箱盒 |
| MISS SELA SOR | 1 | $4.4K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 编织用竹 | SUIXI COUNTY HONGMAO CRAFTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-05-15 | 编织用竹 | SUIXI COUNTY HONGMAO CRAFTS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-05-15 | 编织用竹 | SUIXI COUNTY HONGMAO CRAFTS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-05-15 | 编织用竹 | SUIXI COUNTY HONGMAO CRAFTS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-15 | 编织用竹 | SUIXI COUNTY HONGMAO CRAFTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-06 | 竹制木制品 | GUANGDONG SHUNSONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $988 |
| 2025-05-06 | 编织用竹 | GUANGDONG SHUNSONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-05-03 | 编织用竹 | GUANGDONG SHUNSONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-05-03 | 编织用竹 | GUANGDONG SHUNSONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 藤编篮筐 | MISS SELA SOR | — | $3.6K |
| 2026-01-12 | 竹编篮筐 | MISS SELA SOR | — | $750 |
| 2026-01-12 | 竹编篮筐 | MISS SELA SOR | — | $18 |
| 2025-10-31 | 竹编篮筐 | IMPORCASH LDA | 葡萄牙 | $225 |
| 2025-10-31 | 竹编篮筐 | IMPORCASH LDA | 葡萄牙 | $1.1K |
| 2025-10-29 | 竹编篮筐 | IMPORCASH LDA | 葡萄牙 | $8.4K |
| 2025-10-29 | 竹编篮筐 | IMPORCASH LDA | 葡萄牙 | $420 |
| 2025-10-29 | 竹编篮筐 | IMPORCASH LDA | 葡萄牙 | $8.3K |
| 2025-10-29 | 竹编篮筐 | IMPORCASH LDA | 葡萄牙 | $1.1K |
| 2024-10-10 | 竹编篮筐 | SONGJIA TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |