Indochine Tile Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gạch Ngói Đông Dương
4
进口笔数
52
出口笔数
$9.5K
进口金额
$662.2K
出口金额
2024-03-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107302606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPS4DQV2 |
| 成立日期 | 2016-01-20 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9, đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GẠCH NGÓI ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINE TILE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9, đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842432242403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
| 日本 | 1 | $4.6K |
| 印度 | 1 | $61 |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 14 | $240.9K |
| 尼日利亚 | 6 | $110.1K |
| 越南 | 6 | $83.7K |
| 新加坡 | 6 | $51.8K |
| 美国 | 3 | $50.4K |
| 马来西亚 | 3 | $36.4K |
| 中国台湾 | 2 | $14.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $10.9K |
| 新西兰 | 2 | $10.5K |
| 泰国 | 3 | $4.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keratiles Ceramic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 高吸水率瓷砖 |
| BTM Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $4.6K | 低吸水率瓷砖 |
| Aneesh Arjunan | 印度 | 1 | $61 | 陶瓷瓦、棉针织T恤及背心 |
| SOIUZ FASAD LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $4 | 陶瓷瓦 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tapco Buildware India Private Ltd. | 印度 | 14 | $240.2K | 陶瓷瓦、沥青制品 |
| Magna Rosetta Ceramica | 美国 | 3 | $50.4K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Town Chief Associates Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $46.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、精加工陶瓷 |
| Mosaic Branded Enterprises | 越南 | 2 | $42.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Difot International Trading Co. | 印度 | 2 | $39.2K | 陶瓷瓦、陶瓷砖 |
| Stone Tec Material Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $37.3K | 石灰石制品、水泥用石灰石 |
| GNG Distributors Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $36.4K | 陶瓷地砖、混凝土建筑砖块 |
| A.M CHIMANN INTERL CONCEP | 2 | $19.5K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | |
| ZHAN HUI BUILDING MATERIALS CO.,LTD. | 中国台湾 | 2 | $14.8K | 切割大理石、低吸水率瓷砖 |
| Keratiles Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $4.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 陶瓷瓦 | ANEESH ARJUNAN | 印度 | $61 |
| 2024-03-04 | 低吸水率瓷砖 | BTM TRADING SDN BHD. | 日本 | $15 |
| 2024-03-04 | 低吸水率瓷砖 | BTM TRADING SDN BHD. | 日本 | $4.6K |
| 2023-03-27 | 高吸水率瓷砖 | KERATILES CERAMIC CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2023-03-24 | 陶瓷瓦 | SOIUZ FASAD LLP | 哈萨克斯坦 | $4 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LTD | — | $368 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LTD | — | $4.5K |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LTD | — | $368 |
| 2026-04-28 | 陶瓷瓦 | TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LTD | — | $12.9K |
| 2026-03-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | A.M CHIMANN INTERL CONCEP | — | $3.6K |
| 2026-03-18 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | A.M CHIMANN INTERL CONCEP | — | $3.8K |
| 2026-03-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | STONE TEC MATERIAL SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $3.3K |
| 2026-03-03 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | STONE TEC MATERIAL SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 陶瓷瓦 | TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LTD | — | $8.6K |
| 2026-02-11 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | A.M CHIMANN INTERL CONCEP | — | $2.8K |