Indochine Tile Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Gạch Ngói Đông Dương

10
进口笔数
58
出口笔数
$9.6K
进口金额
$681.7K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-05-15
最近出口
7
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-05进口 $71 · 5 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-06进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2026-05进口 $71 · 5 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-06进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107302606
企查查编码QVNPS4DQV2
成立日期2016-01-20
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9, đường Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GẠCH NGÓI ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINE TILE IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9, đường Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842432242403
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖
690510陶瓷瓦
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690510陶瓷瓦
690740精加工陶瓷
690410陶瓷砖
681019加强石制瓦片
680221切割大理石
681011混凝土建筑砖块
690721低吸水率瓷砖
690723高吸水率瓷砖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$4.9K
日本1$4.6K
中国6$74
印度1$61
哈萨克斯坦1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度14$240.9K
尼日利亚6$110.1K
越南6$83.7K
新加坡6$51.8K
美国7$50.4K
马来西亚3$36.4K
中国台湾2$14.8K
澳大利亚2$10.9K
新西兰2$10.5K
泰国3$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keratiles Ceramic Co., Ltd.越南1$4.9K高吸水率瓷砖
BTM TRADING SDN BHD马来西亚1$4.6K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Aneesh Arjunan印度1$61陶瓷瓦、棉针织T恤及背心
FOSHAN FLOWERS ART CERAMICS CO.,LTD中国3$42低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国2$29低吸水率瓷砖、胶粘填料
SOIUZ FASAD LLP哈萨克斯坦1$4陶瓷瓦
FUJIAN MINQING OUYA CERAMIC CO., LTD中国1$3高吸水率瓷砖

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED印度15$248.1K陶瓷瓦、沥青制品
MAGNA ROSETTA CERAMICA LLC美国7$50.4KPVC地板/墙覆盖物、低吸水率瓷砖
Town Chief Associates Ltd.尼日利亚2$46.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、精加工陶瓷
Mosaic Branded Enterprises越南2$42.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Difot International Trading Co.印度2$39.2K陶瓷瓦、陶瓷砖
Stone Tec Material Supplies Pte. Ltd.新加坡4$37.3K石料颗粒/粉、石灰石制品
GNG DISTRIBUTORS SDN BHD马来西亚3$36.4K陶瓷地砖、混凝土建筑砖块
A.M CHIMANN INTERL CONCEP2$19.5K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
ZHAN HUI BUILDING MATERIALS CO.,LTD.中国台湾2$14.8K切割大理石、低吸水率瓷砖
Keratiles Ceramic Co., Ltd.泰国3$4.7K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、切割大理石

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-01低吸水率瓷砖FOSHAN FLOWERS ART CERAMICS CO.,LTD中国$3
2026-05-26低吸水率瓷砖Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国$4
2026-05-26低吸水率瓷砖Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国$8
2026-05-26低吸水率瓷砖Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国$2
2026-05-26低吸水率瓷砖FOSHAN FLOWERS ART CERAMICS CO.,LTD中国$3
2026-05-08低吸水率瓷砖Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国$8
2026-05-08低吸水率瓷砖Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国$2
2026-05-08低吸水率瓷砖Foshan Yingkangshun Import & Export Co., Ltd.中国$4
2026-05-06高吸水率瓷砖FUJIAN MINQING OUYA CERAMIC CO., LTD中国$1
2026-05-06高吸水率瓷砖FUJIAN MINQING OUYA CERAMIC CO., LTD中国$2

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-15陶瓷砖(吸水0.5-10%)GREATZONA BUSINESS CONCEPT—$3.1K
2026-05-15陶瓷砖(吸水0.5-10%)GREATZONA BUSINESS CONCEPT—$8.6K
2026-05-11陶瓷瓦TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED—$6.3K
2026-05-11陶瓷瓦TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED—$1.5K
2026-04-28陶瓷瓦TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED—$368
2026-04-28陶瓷瓦TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED—$4.5K
2026-04-28陶瓷瓦TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED—$368
2026-04-28陶瓷瓦TAPCO BUILDWARE INDIA PRIVATE LIMITED—$12.9K
2026-03-18陶瓷砖(吸水0.5-10%)A.M CHIMANN INTERL CONCEP—$3.6K
2026-03-18陶瓷砖(吸水0.5-10%)A.M CHIMANN INTERL CONCEP—$3.8K

相关企业 · 同类产品

Indochine Tile Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →