Thai Nguyen Mining & Metallurgy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 锡矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Mỏ Và Luyện Kim Thái Nguyên
15
进口笔数
1
出口笔数
$5.90M
进口金额
$58.5K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2023-03-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600664987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNA5Y4Q |
| 成立日期 | 2007-08-02 |
| 联系地址 | số 617, đường 3/2, Phường Tân Lập, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MỎ VÀ LUYỆN KIM THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THAI NGUYEN MINING AND METALLLURGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 617, đường 3/2, Phường Tích Lương, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các sản phẩm khoáng sản, kim loại, hợp kim, vật tư thiết bị, dụng cụ và dây chuyền công nghệ chuyên ngành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 电话 | +84968051980 |
| 邮箱 | congtyv3@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 152.2978亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260900 | 锡矿砂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810110 | 钨制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $5.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Douangpasert Mining Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $5.90M | 锡矿砂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Runheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58.5K | 钨制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $323.2K |
| 2025-03-17 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $455.9K |
| 2025-02-24 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $541.8K |
| 2024-11-12 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $608.2K |
| 2024-10-07 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $384.3K |
| 2024-08-29 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $452.8K |
| 2024-07-15 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $452.6K |
| 2024-05-22 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $407.9K |
| 2024-01-29 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $277.2K |
| 2023-12-27 | 锡矿砂 | DOUANGPASERTH MINING CO LTD | 老挝 | $162.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-16 | 钨制品 | HEKOU RUNHENG TRADING CO. LTD | 越南 | $58.5K |