Dai Duong Production Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI DươNG

330
进口笔数
0
出口笔数
$14.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $630.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $535.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $441.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $331.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $352.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $508.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $633.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $516.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $450.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $541.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $478.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $402.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $628.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $566.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $522.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $549.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $62.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $507.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $630.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $535.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $441.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $196.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $331.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $242.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $352.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $508.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $253.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $633.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $516.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $234.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $232.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $319.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $450.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $541.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $167.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $385.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $478.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $402.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $257.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $398.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $628.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $566.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $522.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $549.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108947815
企查查编码QVNEFTF43R
成立日期2019-10-18
联系地址Thôn 9, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG
企业英文名称ĐẠI DƯƠNG PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 9, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84922020666
邮箱congtydichvudaiduong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材
4407996mm以上木材
940171金属框架软垫椅
940190940190
940389藤柳家具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国102$6.90M
捷克114$2.63M
德国26$1.84M
比利时17$1.07M
斯洛伐克45$923.8K
匈牙利7$302.4K
克罗地亚4$191.9K
丹麦4$183.9K
奥地利2$171.9K
瑞士3$125.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Transimex B.V.比利时17$1.38M其他粗加工木材、杨木粗锯方木
Bytorp s.r.o.斯洛文尼亚48$1.22M其他粗加工木材
International Wood Trade比利时13$611.1K其他粗加工木材、橡木原木
ITS Wood Asia Ltd.法国10$600.8K其他粗加工木材、橡木原木
Bytorp s.r.o.德国31$559.5K其他粗加工木材
ITS Wood Asia Ltd.比利时9$479.4K其他粗加工木材、橡木原木
New Way Slovakia s.r.o.斯洛文尼亚23$447.9K其他粗加工木材
Bytorp s.r.o.捷克18$379.2K其他粗加工木材
New Way Slovakia s.r.o.德国9$299.0K其他粗加工木材
New Way Slovakia s.r.o.斯洛伐克13$225.0K其他粗加工木材

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O斯洛伐克$446
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O斯洛伐克$1.0K
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O斯洛伐克$3.2K
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O斯洛伐克$1.0K
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O捷克$879
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O斯洛伐克$903
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O捷克$9.1K
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O捷克$176
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O斯洛伐克$2.6K
2026-04-28其他粗加工木材NEW WAY SLOVAKIA S R O捷克$22.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Duong Production Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →