Dai Duong Production Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI DươNG
330
进口笔数
0
出口笔数
$14.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108947815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEFTF43R |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | Thôn 9, Xã Canh Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ĐẠI DƯƠNG PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 9, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84922020666 |
| 邮箱 | congtydichvudaiduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940190 | 940190 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 102 | $6.90M |
| 捷克 | 114 | $2.63M |
| 德国 | 26 | $1.84M |
| 比利时 | 17 | $1.07M |
| 斯洛伐克 | 45 | $923.8K |
| 匈牙利 | 7 | $302.4K |
| 克罗地亚 | 4 | $191.9K |
| 丹麦 | 4 | $183.9K |
| 奥地利 | 2 | $171.9K |
| 瑞士 | 3 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Transimex B.V. | 比利时 | 17 | $1.38M | 其他粗加工木材、杨木粗锯方木 |
| Bytorp s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 48 | $1.22M | 其他粗加工木材 |
| International Wood Trade | 比利时 | 13 | $611.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 法国 | 10 | $600.8K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Bytorp s.r.o. | 德国 | 31 | $559.5K | 其他粗加工木材 |
| ITS Wood Asia Ltd. | 比利时 | 9 | $479.4K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| New Way Slovakia s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 23 | $447.9K | 其他粗加工木材 |
| Bytorp s.r.o. | 捷克 | 18 | $379.2K | 其他粗加工木材 |
| New Way Slovakia s.r.o. | 德国 | 9 | $299.0K | 其他粗加工木材 |
| New Way Slovakia s.r.o. | 斯洛伐克 | 13 | $225.0K | 其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $446 |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 捷克 | $879 |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $903 |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 捷克 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 捷克 | $176 |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 斯洛伐克 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他粗加工木材 | NEW WAY SLOVAKIA S R O | 捷克 | $22.3K |