Tram Huong Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUâT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRầM HươNG
27
进口笔数
103
出口笔数
$304.5K
进口金额
$5.13M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
13
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317147234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YV9F6R |
| 成立日期 | 2022-02-08 |
| 联系地址 | 1A120 đường Vĩnh Lộc, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRẦM HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1A120 đường Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02836360529 |
| 邮箱 | tramhuong22.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $276.0K |
| 中国台湾 | 2 | $28.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 103 | $5.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Dongzhan Drive Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.4K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Shenzhen Yifeng Motor Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.1K | 37.5瓦以下电机 |
| Guangdong Younuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Foshan Shunde Saier Sensor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.2K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Zhejiang Jingjiu Bearings Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 传动轴及曲柄、机床零件 |
| Linqing Dapu Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 机床零件、滚珠轴承 |
| Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Xingtai Huimen Seals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
| Hebei Ruifeng Cemented Carbide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他机器刀具、可互换钻孔工具 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Khodiyar Agarbatti | 印度 | 8 | $1.02M | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Ideal Corporation | 印度 | 20 | $897.6K | 其他功能机器、药用植物 |
| Prakash Grinders | 印度 | 20 | $651.5K | 编织用竹、药用植物 |
| DKB Chemicals & Minerals | 印度 | 6 | $462.8K | 功能机器零件、其他化学制剂 |
| Moksh Agarbatti Co. | 印度 | 8 | $303.8K | 药用植物、编织用竹 |
| Nilesh Engineers | 印度 | 3 | $275.9K | 其他功能机器、工业干燥机 |
| Vikram Trading Co. | 印度 | 6 | $155.2K | 其他墨水、工业清洁制剂 |
| Chandrama Agarbati Works | 印度 | 3 | $108.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Sri Sakthi Agarbatti Works | 印度 | 5 | $90.3K | 药用植物、编织用竹 |
| Bilal Match Works | 印度 | 7 | $38.5K | 杨木粗锯方木、编织用竹 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 37.5瓦以下电机 | SHANGHAI DONGZHAN DRIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $334 |
| 2025-11-14 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN YIFENG MOTOR CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2025-11-03 | 滚珠轴承 | LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $355 |
| 2025-11-03 | 滚珠轴承 | LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2025-11-03 | 滚珠轴承 | LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-03 | 滚珠轴承 | LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $534 |
| 2025-09-22 | 其他机器刀具 | HEBEI RUIFENG CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-09-22 | 其他机器刀具 | HEBEI RUIFENG CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国 | $567 |
| 2025-09-22 | 其他机器刀具 | HEBEI RUIFENG CEMENTED CARBIDE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-22 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG YOUNUO TRADING CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他功能机器 | Chandrama Agarbati Works | 印度 | $34.8K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $24.1K |
| 2026-03-24 | 其他功能机器 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $37.3K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $5.8K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $9.7K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $10.5K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $8.6K |
| 2026-03-24 | 功能机器零件 | SHREE KHODIYAR AGARBATTI | 印度 | $17.6K |