Tram Huong Import Export Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUâT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TRầM HươNG

27
进口笔数
103
出口笔数
$304.5K
进口金额
$5.13M
出口金额
2025-11-21
最近进口
2026-03-26
最近出口
13
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $498.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-09进口 $101.0K · 1 笔出口 $154.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-11进口 $26.0K · 3 笔出口 $113.7K · 3 笔2024-12进口 $84.9K · 9 笔出口 $211.6K · 4 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $475.0K · 9 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $285.8K · 5 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $462.0K · 7 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $166.3K · 4 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $208.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 5 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $498.0K · 8 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $366.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 4 笔2025-11进口 $18.0K · 3 笔出口 $189.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 1 笔2024-09进口 $101.0K · 1 笔出口 $154.7K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.9K · 3 笔2024-11进口 $26.0K · 3 笔出口 $113.7K · 3 笔2024-12进口 $84.9K · 9 笔出口 $211.6K · 4 笔2025-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $475.0K · 9 笔2025-02进口 $15.9K · 2 笔出口 $85.3K · 2 笔2025-03进口 $3.7K · 1 笔出口 $285.8K · 5 笔2025-04进口 $21.7K · 3 笔出口 $462.0K · 7 笔2025-05进口 $4.6K · 1 笔出口 $166.3K · 4 笔2025-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $208.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $291.3K · 5 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $498.0K · 8 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $366.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.8K · 4 笔2025-11进口 $18.0K · 3 笔出口 $189.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $470.2K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.2K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317147234
企查查编码QVN7YV9F6R
成立日期2022-02-08
联系地址1A120 đường Vĩnh Lộc, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TRẦM HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1A120 đường Vĩnh Lộc, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02836360529
邮箱tramhuong22.co@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85011037.5瓦以下电机
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
846693机床零件
853690其他电路开关装置
820760可互换钻孔工具
853650其他电气开关
940549非LED电灯装置
820890其他机器刀具
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$276.0K
中国台湾2$28.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度103$5.13M

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Dongzhan Drive Industry Co., Ltd.中国3$108.4K750W-75kW交流电机、单相交流电机
Shenzhen Yifeng Motor Co., Ltd.中国4$65.1K37.5瓦以下电机
Guangdong Younuo Trading Co., Ltd.中国3$39.2K200克以上牛仔布、染色棉混纺布
Foshan Shunde Saier Sensor Co., Ltd.中国1$18.5K液体流量计、流量压力检测零件
Liaocheng Weiheng Import & Export Co., Ltd.中国3$12.2K滚珠轴承、轴承座
Zhejiang Jingjiu Bearings Industrial Co., Ltd.中国2$12.1K传动轴及曲柄、机床零件
Linqing Dapu Bearing Co., Ltd.中国1$8.4K机床零件、滚珠轴承
Shanghai Saipwell Electric Co., Ltd.中国3$7.2K电力控制板、电气装置零件
Xingtai Huimen Seals Co., Ltd.中国2$7.2K非泡沫橡胶密封件
Hebei Ruifeng Cemented Carbide Co., Ltd.中国2$6.4K其他机器刀具、可互换钻孔工具

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shree Khodiyar Agarbatti印度8$1.02M功能机器零件、其他功能机器
Ideal Corporation印度20$897.6K其他功能机器、药用植物
Prakash Grinders印度20$651.5K编织用竹、药用植物
DKB Chemicals & Minerals印度6$462.8K功能机器零件、其他化学制剂
Moksh Agarbatti Co.印度8$303.8K药用植物、编织用竹
Nilesh Engineers印度3$275.9K其他功能机器、工业干燥机
Vikram Trading Co.印度6$155.2K其他墨水、工业清洁制剂
Chandrama Agarbati Works印度3$108.9K编织用竹、药用植物
Sri Sakthi Agarbatti Works印度5$90.3K药用植物、编织用竹
Bilal Match Works印度7$38.5K杨木粗锯方木、编织用竹

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-2137.5瓦以下电机SHANGHAI DONGZHAN DRIVE INDUSTRY CO LTD中国$334
2025-11-1437.5瓦以下电机SHENZHEN YIFENG MOTOR CO LTD中国$14.3K
2025-11-03滚珠轴承LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$355
2025-11-03滚珠轴承LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$396
2025-11-03滚珠轴承LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.1K
2025-11-03滚珠轴承LIAOCHENG WEIHENG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$534
2025-09-22其他机器刀具HEBEI RUIFENG CEMENTED CARBIDE CO LTD中国$121
2025-09-22其他机器刀具HEBEI RUIFENG CEMENTED CARBIDE CO LTD中国$567
2025-09-22其他机器刀具HEBEI RUIFENG CEMENTED CARBIDE CO LTD中国$2.8K
2025-08-22非泡沫橡胶密封件GUANGDONG YOUNUO TRADING CO LTD中国台湾$1.2K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他功能机器Chandrama Agarbati Works印度$34.8K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$24.1K
2026-03-24其他功能机器SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$37.3K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$5.8K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$9.7K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$10.5K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$1.8K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$2.7K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$8.6K
2026-03-24功能机器零件SHREE KHODIYAR AGARBATTI印度$17.6K

相关企业 · 同类产品

Tram Huong Import Export Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →