Duc Nghia Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Đức Nghĩa
62
进口笔数
0
出口笔数
$3.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201606961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJMVHJM0 |
| 成立日期 | 2015-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Quán (tại nhà ông Trần Văn Đài), Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐỨC NGHĨA |
| 企业英文名称 | DUC NGHIA TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Quán (tại nhà ông Trần Văn Đài), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84985347999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $3.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Dekai Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $2.96M | 烘焙混合料面团、其他食品制剂 |
| DONGGUAN JIATAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $138.4K | 其他食品制剂、烘焙混合料面团 |
| Sweet Trading | 中国 | 1 | $13.0K | 华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | DONGGUAN JIATAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | DONGGUAN JIATAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | DONGGUAN DEKAI ECONOMIC & TRADING CO LTD | 中国 | $38.0K |