Hoang Sa Import Export Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DINH DưỡNG HOàNG SA
112
进口笔数
0
出口笔数
$10.02M
进口金额
$0
出口金额
2023-08-21
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311197045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XFCTXF |
| 成立日期 | 2011-09-29 |
| 联系地址 | Tầng 9, Tòa Nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DINH DƯỠNG HOÀNG SA |
| 企业英文名称 | HOANG SA IMPORT EXPORT NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Tòa Nhà CJ, Số 2Bis-4-6 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842837271453 |
| 邮箱 | hoangsanutrition@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 26 | $2.62M |
| 意大利 | 22 | $2.44M |
| 西班牙 | 7 | $1.49M |
| 加拿大 | 25 | $1.17M |
| 巴拉圭 | 7 | $663.8K |
| 法国 | 4 | $404.6K |
| 德国 | 6 | $353.3K |
| 比利时 | 3 | $241.7K |
| 俄罗斯 | 2 | $194.6K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $147.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HTO S.r.l. | 意大利 | 13 | $1.71M | 肉粉粒 |
| VICT International Co., Ltd. | 加拿大 | 22 | $1.03M | 肉粉粒 |
| Selev Pet Industry | 西班牙 | 5 | $1.03M | 肉粉粒 |
| VICT International Co., Ltd. | 匈牙利 | 8 | $914.2K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Ceresos Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $867.5K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Sarval Ltd. | 匈牙利 | 5 | $563.8K | 猫狗饲料 |
| Nuova Campari S.p.A. | 意大利 | 3 | $460.8K | 肉粉粒 |
| Manta Trading House Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $360.6K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| SC Clean Tech International Srl | 意大利 | 4 | $226.4K | 猫狗饲料 |
| Sarval Fischermanns GmbH | 德国 | 4 | $117.7K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他动物产品 | AYAMO USA LLC | 巴西 | $60.0K |
| 2023-08-21 | 猫狗饲料 | CERESOS PTE LTD | 法国 | $137.3K |
| 2023-08-21 | 猫狗饲料 | CERESOS PTE LTD | 法国 | $137.3K |
| 2023-08-20 | 肉粉粒 | NCL TRADING SG PTE LTD. | 加拿大 | $61.1K |
| 2023-08-20 | 肉粉粒 | VICT INTERNATIONAL CO.,LTD | 加拿大 | $48.2K |
| 2023-08-20 | 肉粉粒 | VENTURACE LTD | 加拿大 | $36.8K |
| 2023-08-19 | 肉粉粒 | COOPERL ARC ATLANTIQUE | 法国 | $64.7K |
| 2023-08-17 | 肉粉粒 | HTO SRL | 意大利 | $145.6K |
| 2023-08-17 | 肉粉粒 | HTO SRL | 意大利 | $148.2K |
| 2023-08-15 | 肉粉粒 | HTO SRL | 意大利 | $129.6K |