Truong An Technical Trading and Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TMDV TRườNG AN

36
进口笔数
0
出口笔数
$192.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $306 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $212 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $387 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $421 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $540 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $455 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $27.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $634 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $462 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313447406
企查查编码QVN20R4V6R
成立日期2015-09-21
联系地址Số 195 Đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TMDV TRƯỜNG AN
企业英文名称TRUONG AN TMDV TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 655 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84909739378
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
730793非不锈钢对焊管件
730791非不锈钢管件
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
730719钢铁铸件
842410灭火器
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$177.8K
中国台湾6$9.1K
瑞士1$4.6K
西班牙1$437

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Kaifeng Metal Products Co., Ltd.中国6$57.3K非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件
Jinan Meide Casting Co., Ltd.中国2$44.4K钢铁铸件、阀门龙头
Jianzhi International Trade (Tianjin) Co., Ltd.中国2$30.3K钢铁铸件、不可锻铸铁件
Hebei Shengtian Pipe Fitting Group Co., Ltd.中国2$25.6K非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件
Lidering S.A.U.西班牙11$9.8K机械密封件、其他塑料制品
EVER METAL INDUSTRY CO.,LTD中国台湾6$9.1K液体过滤机械、阀门龙头
CA Fire Protection Co., Ltd.中国1$6.9K阀门龙头、安全阀
Engtek Pte. Ltd.新加坡1$4.6K非泡沫橡胶密封件、液体流量计
Lidering S.A.U.1$1.7K机械密封件
WEFLO Valve Co., Ltd.中国2$603阀门龙头、止回阀

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17机械密封件LIDERING S.A.U中国$47
2026-03-17机械密封件LIDERING S.A.U中国$307
2026-03-17机械密封件LIDERING S.A.U中国$108
2026-01-12机械密封件LIDERING S.A.U中国$224
2026-01-12机械密封件LIDERING S.A.U中国$271
2026-01-12机械密封件LIDERING S.A.U中国$137
2026-01-12机械密封件LIDERING S.A.U中国$2
2025-12-25非不锈钢对焊管件HEBEI KAIFENG METAL PRODUCTS CO LTD中国$1.2K
2025-12-11钢铁铸件JIANZHI INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD中国$52
2025-12-11钢铁铸件JIANZHI INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD中国$35

相关企业 · 同类产品

Truong An Technical Trading and Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →