Truong An Technical Trading and Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT TMDV TRườNG AN
36
进口笔数
0
出口笔数
$192.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313447406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20R4V6R |
| 成立日期 | 2015-09-21 |
| 联系地址 | Số 195 Đường Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT TMDV TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | TRUONG AN TMDV TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 655 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84909739378 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $177.8K |
| 中国台湾 | 6 | $9.1K |
| 瑞士 | 1 | $4.6K |
| 西班牙 | 1 | $437 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Kaifeng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.3K | 非不锈钢对焊管件、螺纹钢制管件 |
| Jinan Meide Casting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.4K | 钢铁铸件、阀门龙头 |
| Jianzhi International Trade (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 钢铁铸件、不可锻铸铁件 |
| Hebei Shengtian Pipe Fitting Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Lidering S.A.U. | 西班牙 | 11 | $9.8K | 机械密封件、其他塑料制品 |
| EVER METAL INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | 6 | $9.1K | 液体过滤机械、阀门龙头 |
| CA Fire Protection Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Lidering S.A.U. | 1 | $1.7K | 机械密封件 | |
| WEFLO Valve Co., Ltd. | 中国 | 2 | $603 | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $47 |
| 2026-03-17 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $307 |
| 2026-03-17 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $108 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $224 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $271 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $137 |
| 2026-01-12 | 机械密封件 | LIDERING S.A.U | 中国 | $2 |
| 2025-12-25 | 非不锈钢对焊管件 | HEBEI KAIFENG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-11 | 钢铁铸件 | JIANZHI INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-11 | 钢铁铸件 | JIANZHI INTERNATIONAL TRADE (TIANJIN) CO LTD | 中国 | $35 |