Bao Tin Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế BảO TíN
13
进口笔数
1
出口笔数
$95.3K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-03-06
最近进口
2025-09-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102050602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VT244S |
| 成立日期 | 2006-10-13 |
| 联系地址 | Số 12, ngõ 126, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | BAO TIN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, ngõ 126, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84919043553 |
| 邮箱 | Sales@btm.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851310 | 便携式电灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $61.7K |
| 日本 | 1 | $30.3K |
| 美国 | 1 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $638 |
| 土耳其 | 1 | $293 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | 11 | $64.8K | 其他医疗器具、人造身体部件 |
| Takasago Medical Industry Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.3K | 其他医疗器具 |
| BAHADIR TIBBI ALERT CIHAZ INS.MAK.SAN.TIC. AS | 土耳其 | 1 | $293 | 其他钢铁制品、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KLS Martin SE & Co. KG | 德国 | 1 | $3.5K | 其他医疗器具、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 商业广告材料 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $6 |
| 2026-03-06 | 带接头绝缘电线 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $0 |
| 2026-03-06 | LED照明灯具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $12.8K |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $1.6K |
| 2026-03-06 | 其他铝制品 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $0 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | BAHADIR TIBBI ALERT CIHAZ INS.MAK.SAN.TIC. AS | 土耳其 | $71 |
| 2026-01-06 | 铝制容器≤300升 | BAHADIR TIBBI ALERT CIHAZ INS.MAK.SAN.TIC. AS | 土耳其 | $100 |
| 2026-01-06 | 铝制容器≤300升 | BAHADIR TIBBI ALERT CIHAZ INS.MAK.SAN.TIC. AS | 土耳其 | $123 |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $695 |
| 2025-09-19 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2025-09-19 | 其他医疗器具 | KLS MARTIN SE & CO KG | 德国 | $1.0K |