TRUONG THANH TRADING & TRAVEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 加工植物枝叶

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY CP THươNG MạI DU LịCH Và XâY DựNG TRưởNG THàNH

0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$111.9K
出口金额
—
最近进口
2023-05-05
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

工商档案

企业注册号2601038139
企查查编码QVNYD4AXN1
成立日期2020-01-02
联系地址Số nhà 70, Tổ 21B, Khu 3, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DU LỊCH VÀ XÂY DỰNG TRƯỞNG THÀNH
企业英文名称TRUONG THANH TRADING AND TRAVEL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 70, Tổ 21B, Khu 3, Phường Việt Trì, Phú Thọ
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话02103911678
邮箱ssonngoc@gmail.com
传真02103911679
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
060490加工植物枝叶
140190编结用植物材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾4$111.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yong Mao Farm Products Co. Ltd.中国台湾2$56.3K加工植物枝叶
FU HWA TRADE CO., LTD中国台湾2$55.6K加工植物枝叶、编结用植物材料

近期贸易明细

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-05编结用植物材料FU HWA TRADE CO., LTD中国台湾$800
2023-05-05加工植物枝叶FU HWA TRADE CO., LTD中国台湾$26.1K
2023-04-03加工植物枝叶FU HWA TRADE CO., LTD中国台湾$28.7K
2023-03-06加工植物枝叶YONG MAO FARM PRODUCTS CO., LTD中国台湾$28.1K
2023-01-05加工植物枝叶YONG MAO FARM PRODUCTS CO., LTD中国台湾$28.2K

相关企业 · 同类产品

TRUONG THANH TRADING & TRAVEL CONSTRUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →