SH Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 混合蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SH LOGISTICS

125
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $582.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $582.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $85.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $108.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $141.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $98.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $86.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $55.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $108.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $52.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900838585
企查查编码QVNAK3V4D6
成立日期2018-12-05
联系地址Km số 16+800m, Quốc lộ 1A, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SH LOGISTICS
企业英文名称SH LOGISTICS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km số 16+800m, Quốc lộ 1A, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842053719958
传真02053717878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
392010乙烯聚合物塑料
481141自粘纸板
482390其他纸制品
400819硫化泡沫橡胶
321410胶粘填料
847982混合机
560290处理毡呢
630710清洁用布
680510织物基研磨粉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国107$1.63M
泰国18$611.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd.中国32$717.8K胶粘填料、乙烯聚合物塑料
Thai Hong Fruit Co., Ltd.泰国13$494.6K其他干果、其他鲜果
Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd.中国35$303.6K混合蔬菜、鲜洋葱青葱
Pingxiang Qingfeng Trading Co., Ltd.中国20$204.5K混合蔬菜、纺织面料鞋
Zun Tai Co., Ltd.泰国5$117.0K其他鲜果、其他干果
Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd.中国3$111.7K聚氨酯纺织物、PVC涂层织物
PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国香港4$94.0K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料
Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$36.0K塑料家用制品、塑纺容器
Guangxi Xun Chi Import and Export Trade Co., Ltd.中国3$26.9K300升以上塑料容器、旋转排量泵
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国2$17.6K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21PVC涂层织物GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$29.7K
2026-04-21PVC涂层织物GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD中国$29.7K
2026-03-23自粘纸板PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$2.8K
2026-03-23处理毡呢PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$1.0K
2026-03-23乙烯聚合物塑料PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$6.1K
2026-03-23其他电动手工具PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$1.1K
2026-03-23其他硫化橡胶制品PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$80
2026-03-23研磨粉/粒PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$780
2026-03-23自粘纸板PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$2.2K
2026-03-23其他纸制品PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD中国$317

相关企业 · 同类产品

SH Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →