SH Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SH LOGISTICS
125
进口笔数
0
出口笔数
$2.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900838585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAK3V4D6 |
| 成立日期 | 2018-12-05 |
| 联系地址 | Km số 16+800m, Quốc lộ 1A, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SH LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SH LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km số 16+800m, Quốc lộ 1A, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842053719958 |
| 传真 | 02053717878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 847982 | 混合机 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $1.63M |
| 泰国 | 18 | $611.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $717.8K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
| Thai Hong Fruit Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $494.6K | 其他干果、其他鲜果 |
| Guangxi Hong Yang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 35 | $303.6K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Pingxiang Qingfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $204.5K | 混合蔬菜、纺织面料鞋 |
| Zun Tai Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $117.0K | 其他鲜果、其他干果 |
| Guangxi Zepu Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.7K | 聚氨酯纺织物、PVC涂层织物 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 4 | $94.0K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Guangxi Xun Chi Import and Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.9K | 300升以上塑料容器、旋转排量泵 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-21 | PVC涂层织物 | GUANGXI ZEPU INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-23 | 处理毡呢 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 乙烯聚合物塑料 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-23 | 其他电动手工具 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-23 | 其他硫化橡胶制品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-23 | 研磨粉/粒 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-03-23 | 自粘纸板 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-23 | 其他纸制品 | PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $317 |