Tran Q Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRAN - Q
35
进口笔数
10
出口笔数
$491.7K
进口金额
$206.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-02
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603656189 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNED4GB15 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Đường Trần Phú, KCN Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 1, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRAN - Q |
| 企业英文名称 | TRAN - Q COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Phú, KCN Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3 - giai đoạn 1) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02844553979 |
| 邮箱 | vtran01@tran-q.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $487.5K |
| 新加坡 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $13.7K |
| 中国香港 | 1 | $2.4K |
| 阿联酋 | 1 | $925 |
| 美国 | 1 | $195 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Xiahua Glass Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $199.7K | 玻璃容器、其他饮用杯 |
| Huai'an Zhuowen Runde Gifts Co., Ltd. | 中国 | 11 | $137.2K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Access Twinkle Coffee Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.9K | 咖啡提取物、未焙炒咖啡 |
| Xuzhou Yanjia Glassware Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.5K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Xuzhou North Star Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Symrise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shandong Tianjiao Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315 | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
| Shanghai Yinxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AT-ABRAY ECONOMIC SOCIETY | 1 | $189.4K | 咖啡提取物 | |
| Zhoushan Dejing Culture Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.9K | 洗发剂、口腔卫生产品 |
| Sunwah Gelafood (Henan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 咖啡基制品 |
| FOURSTAR GROUP | 中国香港 | 1 | $2.4K | 蜡烛、塑料家用制品 |
| Snak Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $925 | 咖啡基制品 |
| Global Crossing Airlines, Inc. | 美国 | 1 | $195 | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | XUZHOU XIAHUA GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-06 | 玻璃容器 | XUZHOU XIAHUA GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-09 | 玻璃容器 | XUZHOU YANJIA GLASSWARE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-09 | 玻璃容器 | XUZHOU YANJIA GLASSWARE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-09 | 咖啡提取物 | ACCESS TWINKLE COFFEE CO LTD | 中国 | $102.9K |
| 2025-12-30 | 玻璃容器 | XUZHOU XIAHUA GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-12-12 | 玻璃容器 | XUZHOU XIAHUA GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-20 | 玻璃容器 | XUZHOU XIAHUA GLASS PRODUCTS CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-11-13 | 玻璃容器 | XUZHOU YANJIA GLASSWARE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-11-13 | 玻璃容器 | XUZHOU YANJIA GLASSWARE CO LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | AT-ABRAY ECONOMIC SOCIETY | — | $47.0K |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | AT-ABRAY ECONOMIC SOCIETY | — | $42.4K |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | AT-ABRAY ECONOMIC SOCIETY | — | $66.0K |
| 2026-04-02 | 咖啡提取物 | AT-ABRAY ECONOMIC SOCIETY | — | $34.0K |
| 2025-09-03 | 咖啡基制品 | SNAK FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $14 |
| 2025-09-03 | 咖啡基制品 | SNAK FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $911 |
| 2024-07-18 | 咖啡提取物 | FOURSTAR GROUP | 中国香港 | $605 |
| 2024-07-18 | 咖啡基制品 | FOURSTAR GROUP | 中国香港 | $605 |
| 2024-07-18 | 咖啡基制品 | FOURSTAR GROUP | 中国香港 | $605 |
| 2024-07-18 | 咖啡基制品 | FOURSTAR GROUP | 中国香港 | $605 |