NHAN AI INTERNATIONAL CORP
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Nhân ái
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102061964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80T52RR |
| 成立日期 | 2006-10-30 |
| 联系地址 | C5 P94 Tập thể Trung Tự, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NHÂN ÁI |
| 企业英文名称 | NHAN AI INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa N03-T3B Ngoại Giao Đoàn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 电话 | +842437586115 |
| 邮箱 | duonglao.nhanaicorp@gmail.com |
| 官网 | www.nhanaijsc.com.vn |
| 传真 | 0437586114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.0K |
| 日本 | 1 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI AN JUNYAO FURNITURE CO., LTD. | 中国 | 2 | $20.0K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | 1 | $17.2K | 钢铁卫浴器具、治疗按摩器具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 软垫木座椅 | HAI AN JUNYAO FURNITURE CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-10 | 木制厨房家具 | HAI AN JUNYAO FURNITURE CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 治疗按摩器具 | N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-23 | 钢铁卫浴器具 | N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-06-23 | 治疗按摩器具 | N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 治疗按摩器具 | N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 治疗按摩器具 | N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-06-23 | 治疗按摩器具 | N.A PARTNER CO., LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-01-19 | 软垫木座椅 | HAI AN JUNYAO FURNITURE CO., LTD. | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-19 | 木制厨房家具 | HAI AN JUNYAO FURNITURE CO., LTD. | 中国 | $3.8K |