South Asia Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM á LOGISTICS
1
进口笔数
3
出口笔数
$375.0K
进口金额
$849.4K
出口金额
2023-10-07
最近进口
2023-12-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312311057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUB4S6Q |
| 成立日期 | 2013-06-05 |
| 联系地址 | 56/5 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM Á LOGISTICS |
| 企业英文名称 | SOUTH ASIA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/5 Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838220570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 630800 | 纺织面料套件 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $375.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $808.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $36.8K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cusinato Giovanni S.R.L. Soc. Unipersonale | 意大利 | 1 | $375.0K | 其他连续输送机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAKPROM | 俄罗斯 | 1 | $428.8K | 其他钢铁制品、食品机械零件 |
| MAKPROM Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $380.0K | 其他连续输送机 |
| SpaceLogic International (Cambodia) | 越南 | 1 | $40.6K | 簇绒羊毛地毯、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-07 | 其他连续输送机 | Cusinato Giovanni S.R.L. Soc. Unipersonale | 意大利 | $375.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 斗式升降输送机 | MAKPROM | 俄罗斯 | $219.8K |
| 2023-12-20 | 皮带输送机 | MAKPROM | 俄罗斯 | $190.3K |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | MAKPROM | 俄罗斯 | $18.7K |
| 2023-11-07 | 木制办公家具 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2023-11-07 | 木制办公家具 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 其他钢铁制品 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $921 |
| 2023-11-07 | 非棉纺织窗帘 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2023-11-07 | 非LED电灯 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-11-07 | 非LED电灯 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $837 |
| 2023-11-07 | 金属办公家具 | SpaceLogic International (Cambodia) | 柬埔寨 | $1.7K |