Glogis Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP GLOGIS
11
进口笔数
0
出口笔数
$19.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110535230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P2CJXE |
| 成立日期 | 2023-11-08 |
| 联系地址 | Tầng 10, toà nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GLOGIS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, toà nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0343403600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $19.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Wontonne Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 机械零件、升降机零件 |
| Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.4K | 非CRT显示器、其他电视摄像机 |
| 8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd | 1 | $2.2K | ||
| Shenzhen Lixingda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $420 | 车用照明信号装置、LED照明装置 |
| Mogu Forklift Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $417 | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NINGBO BEILUN BONSEN AUTO ELECTRON CO LTD | 中国香港 | 1 | $190 | 电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 雷达设备 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-20 | 其他电视摄像机 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-11-20 | 非CRT显示器 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-20 | 其他电视摄像机 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $665 |
| 2025-11-20 | 其他非显像管显示器 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $795 |
| 2025-10-24 | 电气信号装置 | NINGBO BEILUN BONSEN AUTO ELECTRON CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-09-16 | 其他电视摄像机 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-09-16 | 其他非显像管显示器 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $666 |
| 2025-09-16 | 其他电视摄像机 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-09-16 | 非CRT显示器 | VEISE (GUANGZHOU) ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $77 |