Son Phat Technology Science Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ SơN PHáT
105
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107520266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAFUN2M |
| 成立日期 | 2016-07-27 |
| 联系地址 | Số 42, tổ dân phố số 2, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | SON PHAT TECHNOLOGY SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, tổ dân phố số 2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84989449967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901820 | 医用紫外红外设备 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 950691 | 体育器材 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 47 | $481.8K |
| 中国 | 26 | $187.1K |
| 哥伦比亚 | 2 | $80.4K |
| 德国 | 6 | $68.7K |
| 中国台湾 | 4 | $46.7K |
| 瑞士 | 2 | $43.9K |
| 波兰 | 6 | $36.6K |
| 意大利 | 6 | $22.5K |
| 法国 | 3 | $19.8K |
| 比利时 | 1 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumyoung Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $127.2K | 治疗按摩器具 |
| Winback Go East Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $114.9K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| Gapo Lifecare Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $85.5K | 第90章仪器零件、治疗按摩器具 |
| Laserneedle GmbH | 德国 | 4 | $59.4K | 治疗按摩器具 |
| Zhongshan Chaoyang Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $58.6K | 医用家具、治疗按摩器具 |
| V2U Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.6K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Beijing Donghuayuan Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.4K | 工业蒸馏设备、包装机械 |
| Daekyung Electro Medical Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $26.4K | 医用紫外红外设备、其他车辆 |
| Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | 4 | $25.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Changzhou Kondak Medical Rehabilitation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.5K | 治疗按摩器具、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-04-28 | 第90章仪器零件 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $360 |
| 2026-04-28 | 治疗按摩器具 | Daesung Maref Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | CHANGZHOU KONDAK MEDICAL REHABILITATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-04-07 | 治疗按摩器具 | CHANGZHOU KONDAK MEDICAL REHABILITATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |