BAO AN COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo ân
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000944785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTWH3410 |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Ea Đar, Huyện Ea Kar, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Bảo Ân |
| 企业英文名称 | BAO AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Ea Kar, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842626537747 |
| 邮箱 | baoancompany12@yahoo.com.vn |
| 传真 | 05006274033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 920亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $1.38M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.23M | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 4 | $747.2K | 鲜榴莲、其他香蕉 | |
| Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $291.6K | 其他冷冻水果坚果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $145.4K | 其他冷冻水果坚果、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 其他冷冻水果坚果 | Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | — | $40.8K |
| 2026-07-27 | 其他冷冻水果坚果 | Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | — | $56.4K |
| 2026-07-25 | 其他冷冻水果坚果 | Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | — | $97.2K |
| 2026-07-25 | 其他冷冻水果坚果 | Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $64.6K |
| 2026-07-25 | 其他冷冻水果坚果 | Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $138.0K |
| 2026-07-22 | 其他冷冻水果坚果 | Guangzhou Zhenghe Import & Export Co., Ltd. | — | $97.2K |
| 2026-07-22 | 其他冷冻水果坚果 | Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-07-22 | 其他冷冻水果坚果 | Shenzhen Huishenghuo Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $120.5K |
| 2026-07-20 | 其他冷冻水果坚果 | Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $162.0K |
| 2026-07-20 | 其他冷冻水果坚果 | Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $97.2K |