3T Steel Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THéP 3T
107
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318102469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU66XY6 |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | 127/6 Hoàng Diệu 2, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THÉP 3T |
| 企业英文名称 | 3T XNK STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/6 Hoàng Diệu 2, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84816999992 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 720915 | 冷轧钢卷 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $4.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 85 | $3.35M | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| Kusano Co., Ltd. | 日本 | 19 | $1.36M | 低磷生铁、热轧钢卷 |
| OA Steel Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.4K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.2K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-28 | 其他钢平板轧材 | Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | $855 |
| 2025-03-28 | 热轧钢扁平材 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $32.8K |
| 2025-03-18 | 镀锌钢带 | KUSANO CO LTD | 日本 | $11.4K |
| 2025-03-18 | 热轧钢卷 | KUSANO CO LTD | 日本 | $42.1K |
| 2025-03-18 | 镀锌钢板 | KUSANO CO LTD | 日本 | $775 |
| 2025-03-18 | 镀锌钢板 | KUSANO CO LTD | 日本 | $785 |
| 2025-03-18 | 热轧钢卷 | KUSANO CO LTD | 日本 | $40.3K |
| 2025-03-18 | 镀锌钢带 | KUSANO CO LTD | 日本 | $9.7K |
| 2025-03-11 | 热轧钢扁平材 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $15.3K |
| 2025-03-11 | 热轧钢窄带 | SAKAI KOUHAN CO LTD | 日本 | $4.7K |