3T Steel Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 热轧钢卷

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK THéP 3T

107
进口笔数
0
出口笔数
$4.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $558.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $348.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $398.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $451.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $357.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $301.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $176.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $348.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $398.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $207.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $451.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $278.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $201.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $357.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $558.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $431.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $281.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $148.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $301.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318102469
企查查编码QVNJU66XY6
成立日期2023-10-16
联系地址127/6 Hoàng Diệu 2, Khu phố 3, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK THÉP 3T
企业英文名称3T XNK STEEL COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址127/6 Hoàng Diệu 2, Khu phố 3, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84816999992
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
721230镀锌钢带
721114热轧钢扁平材
720918冷轧钢卷
721049镀锌钢板
720838热轧钢卷
721119热轧钢窄带
721190其他钢平板轧材
720915冷轧钢卷
722011热轧不锈钢

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本107$4.79M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本85$3.35M热轧钢卷、镀锌钢带
Kusano Co., Ltd.日本19$1.36M低磷生铁、热轧钢卷
OA Steel Co., Ltd.日本1$27.4K镀锌钢板、镀锌钢板
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本1$26.7K热轧钢板、热轧钢板
Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd.新加坡1$23.2K镀锌钢板、镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-28其他钢平板轧材Sakai Kōhan Co., Ltd.日本$855
2025-03-28热轧钢扁平材SAKAI KOUHAN CO LTD日本$32.8K
2025-03-18镀锌钢带KUSANO CO LTD日本$11.4K
2025-03-18热轧钢卷KUSANO CO LTD日本$42.1K
2025-03-18镀锌钢板KUSANO CO LTD日本$775
2025-03-18镀锌钢板KUSANO CO LTD日本$785
2025-03-18热轧钢卷KUSANO CO LTD日本$40.3K
2025-03-18镀锌钢带KUSANO CO LTD日本$9.7K
2025-03-11热轧钢扁平材SAKAI KOUHAN CO LTD日本$15.3K
2025-03-11热轧钢窄带SAKAI KOUHAN CO LTD日本$4.7K

相关企业 · 同类产品

3T Steel Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →