Viet Nam Tackle Foundation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 自推进钻机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xử Lý Nền Móng Việt Nam
33
进口笔数
0
出口笔数
$4.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102146946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD4XPXX |
| 成立日期 | 2006-11-02 |
| 联系地址 | Tổ 4, thôn Đại Độ, Xã Võng La, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XỬ LÝ NỀN MÓNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TACKLE FOUNDATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, thôn Đại Độ, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 972159159 |
| 邮箱 | nenmongvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843041 | 自推进钻机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 730110 | 钢板桩 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $4.31M |
| 日本 | 8 | $376.1K |
| 韩国 | 2 | $103.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.10M | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $774.2K | 镀锌钢板、钢板桩 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $493.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Pingxiang New Power Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $376.0K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | 4 | $286.2K | 自推进钻机、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.0K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.8K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| JES Co., Ltd. | 日本 | 2 | $109.2K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Baron Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $98.0K | 自推进起重机、钻探机械零件 |
| Popli Resource Group Ltd. | 日本 | 2 | $73.1K | 其他机械铲、自推进起重机 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $246.6K |
| 2026-04-29 | 钢板桩 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $246.6K |
| 2026-04-16 | 自推进钻机 | GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-16 | 自推进钻机 | GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | $72.0K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $31.9K |
| 2026-03-24 | 自推进钻机 | GUANGXI EVERSTREAM TRADING CO., LTD | 中国 | $137.0K |
| 2026-03-18 | 自推进钻机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-03-18 | 自推进钻机 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2026-03-11 | 其他金属锁 | GUANGXI GONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $75 |