ISUPPLY VIET NAM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 未装配隐形镜片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Isupply Việt Nam
34
进口笔数
0
出口笔数
$649.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106118932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXX79T6 |
| 成立日期 | 2013-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 18, dãy A, tập thể Công ty Hà Thủy, tổ 110, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ISUPPLY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISUPPLY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Ngõ Miếu Chợ, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02462924920 |
| 邮箱 | info@isupply.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900130 | 未装配隐形镜片 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $336.8K |
| 韩国 | 23 | $312.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Opto-Pharm Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $336.8K | 其他芳香制剂、玩具模型 |
| Interojo Inc. | 尼日利亚 | 23 | $312.4K | 未装配隐形镜片 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $2.7K |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $32 |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $4.8K |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $690 |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $5.8K |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $39 |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $614 |
| 2026-02-02 | 未装配隐形镜片 | INTEROJO INC | 韩国 | $442 |