Light Mould Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIGHT MOULD
2
进口笔数
61
出口笔数
$14.0K
进口金额
$293.7K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301109928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH98RJT9 |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIGHT MOULD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Phương Cầu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84329765174 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 61 | $293.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 其他铜制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Electric Interconnect Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $153.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $90.5K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Ample Sun Trading Ltd. | 新加坡 | 2 | $25.1K | 绝缘电线、通信设备 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.2K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| AmpleSun Trading Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $10.2K | 橡塑模具 |
| Koge Micro Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $169 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-03-25 | 非注塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $6.5K |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $797 |
| 2023-12-20 | 其他钢铁制品 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $731 |
| 2023-12-20 | 橡塑模具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $548 |
| 2023-12-20 | 橡塑模具 | ELECTRIC CONNECTOR TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $598 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $240 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $540 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $240 |
| 2026-04-22 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $240 |
| 2026-04-07 | 橡塑模具 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $180 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $200 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH SUMITOMO ELECTRIC INTERCONNECT PRODUCTS VIET NAM | 越南 | $180 |