Yilai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 氧化铁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YILAI
45
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400978598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCN8GBYP |
| 成立日期 | 2023-11-24 |
| 联系地址 | Số 7, Xóm 2, Tổ dân phố Yên Ninh, Thị Trấn Nếnh, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YILAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Xóm 2, Tổ dân phố Yên Ninh, Phường Nếnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84355862996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282110 | 氧化铁 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jiujiu Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $562.8K | 氨基树脂、聚合物胶粘剂 |
| Jinglan (Hong Kong) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $397.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $329.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Linyi Jinglan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $256.7K | 其他薄木板、聚合物胶粘剂 |
| Ningxia Qicheng Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $156.8K | 聚乙烯醇 |
| Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.0K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| JINMAO TITANIUM HK LTD | 中国香港 | 2 | $111.3K | 钛氧化物、二氧化钛颜料 |
| Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $101.9K | 氨基树脂、聚乙烯醇 |
| Qingdao Oberry Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.6K | 石油树脂、其他苯乙烯聚合物 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 氧化铁 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-07-28 | 氨基树脂 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-28 | 氧化铁 | Linyi Free Trade Zone Jincan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-07-27 | 氨基树脂 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-07-17 | 氨基树脂 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-07-03 | 氨基树脂 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-23 | 氨基树脂 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-22 | 其他粘合剂≤1kg | Qingdao Oberry Technology Co., Ltd. | 中国 | $30.7K |
| 2026-06-22 | 氨基树脂初级形状 | Qingdao Oberry Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-14 | 氨基树脂 | Guangxi Pingxiang Chuangsheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |