Thanh Ngan Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 90 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thành Ngân
3
进口笔数
90
出口笔数
$4.8K
进口金额
$93.69M
出口金额
2025-04-16
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101150369 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR2K6JP |
| 成立日期 | 2010-10-29 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cầu 16, Xã Tây Thuận, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH NGÂN |
| 企业英文名称 | THANH NGAN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Cầu 16, Xã Bình Khê, Gia Lai |
| 经营范围 | 02102 - Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7911 - Đại lý du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842563584007 |
| 邮箱 | thanhnganjsc@gmail.com |
| 传真 | +842563584008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $417 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 78 | $82.93M |
| 中国 | 12 | $10.76M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muench Edelstahl Gmbh | 德国 | 2 | $4.4K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $417 | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 28 | $35.68M | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 31 | $26.80M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 14 | $13.07M | 木颗粒、焙烧钼矿 |
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 9 | $7.70M | 非针叶燃料木片 | |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 2 | $3.71M | 未焙炒咖啡、未锻轧铝合金 |
| JFE SHOJI CORP | 日本 | 3 | $3.66M | 活性碳、木颗粒 |
| International Woodchip Corporation Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.06M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 组合测量仪器 | Muench Edelstahl Gmbh | 德国 | $436 |
| 2025-01-21 | 组合测量仪器 | MUENCH EDELSTAHL GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2025-01-21 | 带接头绝缘电线 | MUENCH EDELSTAHL GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2025-01-21 | 木螺钉 | MUENCH EDELSTAHL GMBH | 德国 | $360 |
| 2024-06-04 | 其他玻璃制品 | MITSUI & CO LTD | 日本 | $417 |
出口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木颗粒 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $1.67M |
| 2026-03-26 | 木颗粒 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $2.04M |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $568.0K |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $633.9K |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | INTERNATIONAL WOODCHIP CORP ORATION PTE LDT | 中国 | $1.86M |
| 2026-01-22 | 木颗粒 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $506.9K |
| 2026-01-22 | 木颗粒 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $1.58M |
| 2026-01-22 | 木颗粒 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $1.58M |
| 2025-12-26 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $450.0K |
| 2025-12-26 | 木颗粒 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $600.0K |