VAN DAT PRODUCTION- SERVICE COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 硫化橡胶同步带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ - SảN XUấT VạN ĐạT
1
进口笔数
0
出口笔数
$3.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316307340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA0JN87 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 592/27/28 Đường Nguyễn Văn Quá, Khu phố 1, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - SẢN XUẤT VẠN ĐẠT |
| 企业英文名称 | VAN DAT PRODUCTION- SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 71 Đường Đông Hưng Thuận 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84901441220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 电力控制板、升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 无石棉刹车片 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $117 |
| 2026-06-04 | 升降机零件 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $281 |
| 2026-06-04 | 其他电气开关 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-06-04 | 硫化橡胶同步带 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $468 |
| 2026-06-04 | 升降机零件 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $395 |
| 2026-06-04 | 无石棉刹车片 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $725 |
| 2026-06-04 | 升降机零件 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-06-04 | 升降机零件 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-04 | 升降机零件 | Shanxi Huiyu Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |