SBG Viet Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Và Thương Mại Sbg Việt
110
进口笔数
0
出口笔数
$566.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106184195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9Q12FJ |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | Số 06, Ngõ 108, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SBG VIỆT |
| 企业英文名称 | SBG VIET TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06, Ngõ 108, Phố Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02435510490 |
| 邮箱 | thietbiyte.sbg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $422.4K |
| 印度 | 12 | $48.2K |
| 韩国 | 10 | $31.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.7K |
| 德国 | 2 | $21.1K |
| 土耳其 | 5 | $16.6K |
| 西班牙 | 2 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $74.8K | 治疗呼吸装置、第90章仪器零件 |
| Tongye Technologies Development Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.3K | 其他医疗器具、手动气泵 |
| Ningbo David Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 11 | $42.3K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Guangdong Pigeon Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 8 | $40.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Ningbo Boya Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $38.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 7 | $35.6K | 阀门龙头、其他医疗器具 |
| S.S. Technomed Private Ltd. | 印度 | 6 | $27.3K | 其他医疗器具、处理器及控制器 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $24.9K | 医用家具、LED灯具 |
| Phoenix Medical Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $20.8K | 其他医疗器具、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他医疗器具 | Ningbo David Medical Device Co., Ltd. | 中国 | $950 |
| 2026-06-22 | 第90章仪器零件 | Sibel S.A.U. | 西班牙 | $361 |
| 2026-06-15 | 贱金属配件 | BLACKFISH (SHANGHAI) INDUSTRIES CO., LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-01 | 其他医疗器具 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $400 |
| 2026-06-01 | 治疗呼吸装置 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-01 | 电力控制板 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-01 | 静止变流器 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $0 |
| 2026-06-01 | 其他医疗器具 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 第90章仪器零件 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-01 | 治疗呼吸装置 | BMC Investment Holding Ltd. | 中国 | $1.7K |