Weisheng Textile Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY CôNG NGHIệP WEISHENG
22
进口笔数
0
出口笔数
$997.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702116389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQKJR0R |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | Ô số 02, 03, 04 lô CN/05 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY CÔNG NGHIỆP WEISHENG |
| 企业英文名称 | WEISHENG TEXTILE INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 02, 03, 04 lô CN/05 cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02033788556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 463.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $997.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China State Group Ltd. | 中国 | 12 | $796.2K | 染色合成经编织物、帽子配件 |
| China State Group Ltd. | 塞舌尔 | 4 | $63.2K | 印刷标签、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangdong Anxin Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 水净化机械、混合机 |
| China State Group Ltd | 古巴 | 2 | $36.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Shenzhen CSG Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 电熨斗、熨烫机 |
| JOYFUL MASTER ENTERPRISES LTD | 塞舌尔 | 1 | $673 | 塑料衣着附件、帽子配件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $760 |
| 2026-04-22 | 非家用缝纫机 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他功能机器 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 其他功能机器 | CHINA STATE GROUP LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 扣件及零件 | JOYFUL MASTER ENTERPRISES LTD | 中国 | $251 |
| 2026-03-20 | 人造纤维无纺布 | JOYFUL MASTER ENTERPRISES LTD | 中国 | $30 |