VIET TIN FOOD CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM VIệT TíN
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.52M
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316191093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTDF3AB |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 36 Đường số 08, KDC Nam Long, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36 Đường số 08, KDC Nam Long, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84975992998 |
| 邮箱 | hotro@viettinfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030463 | 冻尼罗鲈鱼片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 7 | $936.4K |
| 中国香港 | 5 | $372.9K |
| 越南 | 2 | $120.3K |
| 韩国 | 2 | $88.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST MAESTRO FOODSERVICE CO | 菲律宾 | 3 | $563.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 6 | $476.4K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Perficient Food Corp | 菲律宾 | 2 | $313.0K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Komy Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $88.2K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | 2 | $59.8K | 冻鲶鱼片、冻金枪鱼片 |
| GOLDEN BENGAL | 越南 | 1 | $16.7K | 冻罗非鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $37.9K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $9.5K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $17.0K |
| 2026-03-28 | 冷冻虾 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $18.0K |
| 2026-02-26 | 冻鲶鱼片 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $16.0K |
| 2026-02-26 | 冻鲶鱼片 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $13.8K |
| 2026-02-02 | 冻鲶鱼片 | VINAQUALITY CORP ORATION | 菲律宾 | $30.0K |
| 2026-01-26 | 冻尼罗鲈鱼片 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $52.0K |
| 2026-01-26 | 冻尼罗鲈鱼片 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $12.9K |
| 2026-01-04 | 冷冻虾 | UNIQUALITY INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $4.8K |