HL Tech Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HL TECH
26
进口笔数
14
出口笔数
$287.6K
进口金额
$115.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-04
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108383333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TQPGPG |
| 成立日期 | 2018-07-31 |
| 联系地址 | Số nhà 20 Đội 1,Xóm Hùng Vương, Thôn Ngọ Xá, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HL TECH |
| 企业英文名称 | HL TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 20 Đội 1,Xóm Hùng Vương, Thôn Ngọ Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903120 | 测试台 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901730 | 测量仪器 |
| 901790 | 绘图设备零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 901120 | 复式光学显微镜 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $286.0K |
| 英国 | 2 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $115.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WANG MIN O I C LD | 中国香港 | 11 | $193.0K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| HK WANG MIN O I C LD | 中国香港 | 2 | $40.3K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Hexagon MFG Intelligence (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Han Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $12.8K | 测量仪器零件、非金属测试机 |
| Dongguan Wangmin Optical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 电力控制板、其他光学测量仪 |
| Guizhou Sunpoc Tech Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.8K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Shenzhen Soltek Electronic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他钎焊机 |
| Guangdong Kejian Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| SDKSGROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $930 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 其他钢铁制品、初级形态聚酰胺 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Good View Plastic Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.4K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 钢铆钉、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-09 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $8.7K |
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $15.1K |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-30 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-12 | 其他测量仪器 | HK WANG MIN O I C LD | 中国 | $7.4K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 测量仪器 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-04-04 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 测量仪器 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-14 | 测量仪器 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-14 | 其他光学测量仪 | OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 其他测量仪器 | HANBO ENC CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-12-22 | 其他测量仪器 | HANBO ENC VINA CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2025-11-19 | 其他光学测量仪 | INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD | 越南 | $36.3K |
| 2024-09-06 | 光学分光仪 | GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18.6K |