HL Tech Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HL TECH

26
进口笔数
14
出口笔数
$287.6K
进口金额
$115.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-04
最近出口
10
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-09进口 $622 · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $104.2K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.9K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-09进口 $622 · 1 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-04进口 $104.2K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108383333
企查查编码QVN4TQPGPG
成立日期2018-07-31
联系地址Số nhà 20 Đội 1,Xóm Hùng Vương, Thôn Ngọ Xá, Thị Trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hoà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HL TECH
企业英文名称HL TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 20 Đội 1,Xóm Hùng Vương, Thôn Ngọ Xá, Xã Vân Đình, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪
902480非金属测试机
903190测量仪器零件
851519其他钎焊机
853710电力控制板
903120测试台

出口

HS 编码产品
901730测量仪器
901790绘图设备零件
903180其他测量仪器
903149其他光学测量仪
901120复式光学显微镜
901780其他数学仪器
902730光学分光仪
903190测量仪器零件
903031万用表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$286.0K
英国2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$115.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK WANG MIN O I C LD中国香港11$193.0K其他测量仪器、其他光学测量仪
HK WANG MIN O I C LD中国香港2$40.3K其他测量仪器、其他光学测量仪
Hexagon MFG Intelligence (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$17.0K其他测量仪器、测量仪器零件
Han Machinery Co., Ltd.中国4$12.8K测量仪器零件、非金属测试机
Dongguan Wangmin Optical Instrument Co., Ltd.中国2$11.1K电力控制板、其他光学测量仪
Guizhou Sunpoc Tech Industry Co., Ltd.中国2$5.8K其他测量仪器、其他光学测量仪
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国1$3.0K非金属测试机、其他测量仪器
Shenzhen Soltek Electronic Equipment Co., Ltd.中国1$2.3K其他钎焊机
Guangdong Kejian Instrument Co., Ltd.中国1$1.4K非金属测试机、其他测量仪器
SDKSGROUP Co., Ltd.中国1$930其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南1$36.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Good View Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南1$18.6K其他钢铁制品、初级形态聚酰胺
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$18.4K其他电子IC、其他电路开关装置
Good View Plastic Co., Ltd.越南1$18.4K其他合金钢条、瓦楞纸箱
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南3$8.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Hanbo Enc Co., Ltd.韩国2$7.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南2$5.2K电动机及零件、其他钢铁制品
Jochu Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.5K钢铆钉、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$43.4K
2026-04-09其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$8.7K
2026-04-09其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$43.4K
2026-04-09其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$8.7K
2026-02-26其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$10.1K
2026-02-26其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$15.1K
2026-01-30其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$3.1K
2026-01-30其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$4.7K
2026-01-30其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$7.4K
2026-01-12其他测量仪器HK WANG MIN O I C LD中国$7.4K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他光学测量仪OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.4K
2026-04-04测量仪器OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$297
2026-04-04其他光学测量仪OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.4K
2026-04-04测量仪器OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$297
2026-03-14测量仪器OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$297
2026-03-14其他光学测量仪OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD越南$1.4K
2025-12-24其他测量仪器HANBO ENC CO LTD越南$3.7K
2025-12-22其他测量仪器HANBO ENC VINA CO LTD越南$3.7K
2025-11-19其他光学测量仪INTERPLEX PRECISION TECHNOLOGY (HANOI) CO LTD越南$36.3K
2024-09-06光学分光仪GOOD VIEW PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南$18.6K

相关企业 · 同类产品

HL Tech Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →