Nhat Phat Sport Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THể THAO NHậT PHáT
26
进口笔数
0
出口笔数
$342.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106795821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MT7XJ3 |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO NHẬT PHÁT |
| 企业英文名称 | NHAT PHAT SPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +84983059703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 620799 | 男式其他纺织制品 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $323.7K |
| 印度 | 2 | $9.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $5.2K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $95.2K | 体育器材、纺织面料运动鞋 |
| Hebei Zhangkong Barbells Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 体育器材、皮革运动鞋 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Jiangsu Jinling Sports Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Health (China) Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.9K | 纺织面料运动鞋、其他运动鞋 |
| Qingdao Kwon Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 其他户外娱乐设备、其他服装配件 |
| Tianjin Machinery & Electric Equipment Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 非办公金属家具、人造纤维织物 |
| Shijiazhuang Enlio Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
| Beijing Crown Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 体育器材、非LED二极管 |
| Azsa Kriger Enterprise | 印度 | 2 | $9.8K | 男式其他纺织制品、男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 纺织面料运动鞋 | Health (China) Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-08 | 纺织面料运动鞋 | Health (China) Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | $270 |
| 2026-06-08 | 纺织面料运动鞋 | Health (China) Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-05-13 | 体育器材 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $417 |
| 2026-05-13 | 体育器材 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $790 |
| 2026-05-13 | 体育器材 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $858 |
| 2026-05-13 | 女式化纤服装 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-05-13 | 男式化纤服装 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2026-05-13 | 体育器材 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-05-13 | 体育器材 | Fujian Weizhixing Sports Goods Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |