Trang Thi Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần tràng thi

33
进口笔数
0
出口笔数
$849.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $347.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $144.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $347.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $49.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102688603
企查查编码QVNND2QRGU
成立日期2008-03-20
联系地址Số 6B, phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀNG THI
企业英文名称TRANG THI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6B, phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ
电话02438285781
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901890其他医疗器具
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
901780其他数学仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$633.8K
土耳其9$139.6K
匈牙利6$73.8K
中国1$2.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIS Medical Co., Ltd.德国11$534.2K矫形器具、人造身体部件
TST Rakor ve Tibbi Aletler San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其7$124.5K矫形器具、其他医疗器具
Mahe Medical Co., Ltd.泰国6$99.6K矫形器具、人造身体部件
Medimetal Kft匈牙利5$70.0K其他医疗器具、矫形器具
TST R. Tibbi Aletler San. ve Tic. Ltd. Sti.土耳其2$15.1K其他医疗器具
Medimetal Gyógyszati Termékeket Gyártó és Forgalmazó Kft.匈牙利1$3.8K矫形器具
Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd.中国1$2.6K其他医疗器具、铝制容器≤300升

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$61
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$61
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$70
2026-04-13其他钢铁制品Medimetal Kft匈牙利$405
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$24
2026-04-13其他钢铁制品Medimetal Kft匈牙利$405
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$24
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$70
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$61
2026-04-13不锈钢圆管Medimetal Kft匈牙利$61

相关企业 · 同类产品

Trang Thi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →