Trang Thi Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tràng thi
33
进口笔数
0
出口笔数
$849.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102688603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND2QRGU |
| 成立日期 | 2008-03-20 |
| 联系地址 | Số 6B, phố Tràng Thi, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀNG THI |
| 企业英文名称 | TRANG THI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6B, phố Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5912 - Hoạt động hậu kỳ |
| 电话 | 02438285781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $633.8K |
| 土耳其 | 9 | $139.6K |
| 匈牙利 | 6 | $73.8K |
| 中国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIS Medical Co., Ltd. | 德国 | 11 | $534.2K | 矫形器具、人造身体部件 |
| TST Rakor ve Tibbi Aletler San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 7 | $124.5K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Mahe Medical Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $99.6K | 矫形器具、人造身体部件 |
| Medimetal Kft | 匈牙利 | 5 | $70.0K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| TST R. Tibbi Aletler San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $15.1K | 其他医疗器具 |
| Medimetal Gyógyszati Termékeket Gyártó és Forgalmazó Kft. | 匈牙利 | 1 | $3.8K | 矫形器具 |
| Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 其他医疗器具、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $61 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $61 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $70 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $405 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $24 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $405 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $24 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $70 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $61 |
| 2026-04-13 | 不锈钢圆管 | Medimetal Kft | 匈牙利 | $61 |