TERRALOGIC LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TERRALOGIC
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302271239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD4NJ3M |
| 成立日期 | 2008-08-22 |
| 联系地址 | Tòa nhà Mitalab Tower, 379-383B-385 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERRALOGIC |
| 企业英文名称 | TERRALOGIC LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mitalab Tower, 379-383B-385 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của luật đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đuầ tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triền khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo bản phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc) 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +842837155048 |
| 邮箱 | hanh.duong@terralogic.com |
| 官网 | www.terralogic.com |
| 传真 | 02837155049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 32.4485亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLEEP NUMBER | 美国 | 1 | $1.8K | 其他电气设备、125W以下风扇 |
| NEERAJ TAYAL | 美国 | 1 | $50 | 通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-13 | 通信设备零件 | NEERAJ TAYAL | 美国 | $50 |
| 2023-03-16 | 电力控制板 | SLEEP NUMBER | 美国 | $587 |
| 2023-03-16 | 固态存储设备 | SLEEP NUMBER | 中国 | $6 |
| 2023-03-16 | 电力控制板 | SLEEP NUMBER | 美国 | $70 |
| 2023-03-16 | 其他气泵 | SLEEP NUMBER | 美国 | $1.1K |