HMD Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hmd Việt Nam
81
进口笔数
0
出口笔数
$312.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104939080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN82DR8QP |
| 成立日期 | 2010-10-12 |
| 联系地址 | Số 408 nhà E10, tập thể Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HMD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HMD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 408 nhà E10, tập thể Thành Công, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842435558870 |
| 邮箱 | hmd1210@gmail.com |
| 官网 | www.hmdtech-vn.com |
| 传真 | 0435558871 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 380210 | 活性碳 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $309.4K |
| 马来西亚 | 4 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Shinsung Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $140.4K | 气体过滤机械、聚合物胶粘剂 |
| Wuxi Leaders International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $119.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Guangdong Hanyan Activated Carbon Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.0K | 活性碳 |
| East Filtration (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $23.7K | 其他工业用纺织品、水净化机械 |
| CSB PRECISION ENGINEERING (M) S | 马来西亚 | 4 | $2.8K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| HUI HESING INDUSTRY & INVESTMENT CO.,LTD | 中国 | 2 | $1.0K | 金属永磁体 |
| Jingjin Equipment Inc. | 中国 | 3 | $452 | 过滤净化器零件、工业用滤布 |
| XIAOJIN E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 其他工业用纺织品、合成假发制品 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Xiangteng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | JINAN SHINSUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | JINAN SHINSUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | JINAN SHINSUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | JINAN SHINSUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | JINAN SHINSUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 气体过滤机械 | JINAN SHINSUNG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI LEADERS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | WUXI LEADERS INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $144 |
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | JINGJIN EQUIPMENT INC | 中国 | $7 |