HTC VIETNAM INTERNATIONAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế HTC VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$53.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104511619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUV7B99M |
| 成立日期 | 2010-03-05 |
| 联系地址 | LK8-29, KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ HTC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HTC VIETNAM INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK8-29, KĐT Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84944128668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $34.9K |
| 美国 | 2 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN DEMALONG FILTER CO LTD | 中国 | 2 | $25.1K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 收割机零件、加强橡胶带 |
| SICHUAN SHENGDA PUMP INDUSTRY EQUIPMENT MANUFACTURE CO LTD | 中国 | 1 | $6.9K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| XINXIANG CITY HUAHANG FILTER CO LTD | 中国 | 1 | $2.4K | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
| DONGFANG YOYIK (DEYANG) ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、其他测量仪器 |
| WUHAN TANAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国香港 | 1 | $380 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 过滤净化器零件 | XINXIANG CITY HUAHANG FILTER CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-04-25 | 过滤净化器零件 | XINXIANG CITY HUAHANG FILTER CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-02-05 | 过滤净化器零件 | HENAN DEMALONG FILTER CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-16 | 过滤净化器零件 | Leyard (HK) Optoelectronic Tech Ltd. | 中国 | $380 |
| 2023-10-23 | 过滤净化器零件 | WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 美国 | $8.3K |
| 2023-10-23 | 过滤净化器零件 | WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $426 |
| 2023-10-23 | 过滤净化器零件 | WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $371 |
| 2023-10-23 | 过滤净化器零件 | WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 美国 | $81 |
| 2023-10-23 | 过滤净化器零件 | WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-10-23 | 气体过滤机械 | WUHU WANYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $935 |