Truong Phuc International Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TRườNG PHúC
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$467.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-09
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702755575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2FFPQU |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | 92 BisI Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | TRUONG PHUC INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 92 BisI Khu Phố Đông Tư, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932798077 |
| 邮箱 | hoaingan6390@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $351.8K |
| 加拿大 | 7 | $104.9K |
| 越南 | 1 | $10.4K |
| 中国 | 1 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| American Furniture Manufacture, Inc. | 美国 | 5 | $153.2K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| VB Investments | 美国 | 6 | $145.5K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | 10 | $104.9K | 软垫木座椅、可调转椅 |
| Brideport Trading Inc. | 美国 | 2 | $42.2K | 木制办公家具、非木制家具件 |
| RHB Enterprises, Inc. | 越南 | 1 | $10.4K | 其他水泥制品、贱金属配件 |
| RHB Enterprises, Inc. | 美国 | 1 | $7.3K | 软垫木座椅、可调转椅 |
| Heron Hotel VB Investments | 美国 | 1 | $2.6K | 非办公金属家具 |
| Heron Hotel | 美国 | 1 | $1.0K | 藤柳家具 |
| Top Goal Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41 | 其他针叶木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非办公金属家具 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $7.1K |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $9.1K |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $236 |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $265 |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $1.3K |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $4.5K |
| 2025-12-30 | 非木制家具件 | RHB ENTERPRISES INC. | 加拿大 | $2.2K |
| 2025-12-30 | COFFEE TABLE ONLY LEG SIDE TABLE BASE ONLY LUGGAGE BENCH LOUNGE CHAIR DESK LEG METAL STRETCHER | RHB ENTERPRISES INC. | 美国 | $0 |
| 2025-10-31 | 金属办公家具 | VB INVESTMENTS | 美国 | $2.3K |