Quang Kiet Textile Printing Private Enterprise
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 服装零件
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân In Hoa Văn Quảng Kiết
58
进口笔数
52
出口笔数
$2.88M
进口金额
$4.62M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700413840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCFEJ0N |
| 成立日期 | 2002-01-30 |
| 联系地址 | Số 20A/10 Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN IN HOA VĂN QUẢNG KIẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 20A/10 Khu phố Đông Nhì, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02743759634 |
| 邮箱 | quangkietkt@hotmail.com |
| 传真 | 02743759633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621790 | 服装零件 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 847439 | 矿物混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $2.85M |
| 中国台湾 | 7 | $26.5K |
| 中国 | 1 | $244 |
| 美国 | 1 | $196 |
| 日本 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $4.62M |
| 中国台湾 | 1 | $2.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.35M | 非棉针织背心、女式合成纤维裤 |
| Eclat Textile Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $761.1K | 服装零件 |
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $744.7K | 弹性针织布、服装零件 |
| Sheng Mao Printing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 6 | $26.5K | 油漆颜料、玻璃珠及仿制品 |
| Small Bee Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $244 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| The Lycra Co. Singapore Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $200 | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| MAKALOT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $8 | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eclat Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $2.35M | 非棉针织背心、服装零件 |
| Eclat Vietnam Textile Co., Ltd. | 越南 | 17 | $2.27M | 弹性针织布、装饰流苏 |
| Sheng Mao Printing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 染料颜料、其他化学制剂 |
| PT Sheng Mao Printing | 印度尼西亚 | 1 | $1.2K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $229 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $275 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $752 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-27 | 服装零件 | ECLAT VIETNAM TEXTILE CO LTD | 越南 | $774 |