DHT Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DHT
11
进口笔数
0
出口笔数
$135.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2DJC6M |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 43 Đường 14, Khu dân cư Ven Sông, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DHT |
| 企业英文名称 | DHT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 Đường 14, Khu dân cư Ven Sông, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84915272723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 621020 | 男式外衣 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $45.6K |
| 中国 | 6 | $33.2K |
| 土耳其 | 2 | $30.3K |
| 波兰 | 2 | $10.5K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.2K |
| 波黑 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 2 | $2.9K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brandbull International S.A. | 波兰 | 2 | $52.2K | 安全帽、皮革手套 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.6K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Langfang Danmei Security Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他诊断试剂、其他墨水 |
| Nextorch Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 便携式电灯、钳子镊子 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ACO Electronics Ltd. | 英国 | 2 | $2.9K | 其他光学测量仪、其他办公设备 |
| Hangzhou Gosun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他印刷品、非办公金属家具 |
| YOUNG CYCLE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 可互换冲压工具、其他手工工具 |
| Brandbull International S.A. Branch in Poland | 土耳其 | 1 | $1.1K | 针织头饰 |
| Beijing Chiyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $627 | 塑料包装箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $1.4K |
| 2026-02-23 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $4.2K |
| 2026-02-23 | 橡塑帽类 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 波兰 | $938 |
| 2026-02-23 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $5.6K |
| 2025-12-23 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $1.8K |
| 2025-12-23 | 针织头饰 | BRANDBULL INTERNATIONAL S A ODDZIAL W POLSCE | 土耳其 | $1.1K |
| 2025-12-23 | 男式外衣 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 土耳其 | $462 |
| 2025-12-23 | 其他鞋靴 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 波黑 | $237 |
| 2025-12-23 | 其他纺织手套 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 巴基斯坦 | $729 |
| 2025-12-23 | 橡塑帽类 | BRANDBULL INTERNATIONAL SA | 波兰 | $6.9K |