Sun Software Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHầN MềM SUN SOFTWARE
54
进口笔数
0
出口笔数
$3.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109844202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTJWD5A |
| 成立日期 | 2021-12-06 |
| 联系地址 | Thôn Bùng, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM SUN SOFTWARE |
| 企业英文名称 | SUN SOFTWARE SOFTWARE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bùng, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84982906343 |
| 邮箱 | info.sunsoftware@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 54 | $2.38M |
| 奥地利 | 23 | $791.8K |
| 意大利 | 43 | $217.9K |
| 西班牙 | 28 | $124.7K |
| 英国 | 26 | $72.3K |
| 印度 | 21 | $64.4K |
| 美国 | 12 | $49.7K |
| 中国 | 23 | $40.5K |
| 捷克 | 17 | $32.3K |
| 土耳其 | 20 | $26.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB TS Centras | 立陶宛 | 54 | $3.95M | 非泡沫橡胶密封件、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 金属复合垫圈 | UAB TS Centras | 德国 | $934 |
| 2026-06-17 | 新汽车轮胎 | UAB TS Centras | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 安全阀 | UAB TS Centras | 德国 | $15.6K |
| 2026-06-17 | 其他塑料制品 | UAB TS Centras | 德国 | $256 |
| 2026-06-17 | 其他螺纹紧固件 | UAB TS Centras | 德国 | $43 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁非螺纹件 | UAB TS Centras | 英国 | $4.1K |
| 2026-06-17 | 非泡沫橡胶密封件 | UAB TS Centras | 德国 | $172 |
| 2026-06-17 | 非螺纹垫圈 | UAB TS Centras | 德国 | $19 |
| 2026-06-17 | 合金钢焊管 | UAB TS Centras | 巴西 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 其他石制品 | UAB TS Centras | 德国 | $254 |